CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Từ điển thuật ngữ nghề nghiệp

Giải nghĩa thuật ngữ tuyển dụng & công việc — kèm số liệu thật: mỗi thuật ngữ đang xuất hiện trong bao nhiêu tin tuyển dụng, ngành nào cần, trả lương bao nhiêu.

Đi làm ở Việt Nam là vừa làm vừa học một thứ tiếng lai: tin tuyển dụng viết JD, phòng nhân sự hỏi KPI, người phỏng vấn nói lương Gross còn bạn nhẩm ra Net, hợp đồng ghi probation, cuối năm cả công ty bàn OKR. Không ai dạy bộ từ này ở trường, và đa số người đi làm học nó theo kiểu đoán nghĩa từ ngữ cảnh — đoán đúng thì không sao, đoán sai thì trả giá bằng tiền lương hoặc bằng một chỗ làm không như kỳ vọng.

Từ điển này giải nghĩa các thuật ngữ đó theo cách người đi làm cần: nghĩa gốc, dùng ở đâu, hay bị nhầm với cái gì, và quan trọng nhất — thuật ngữ đó đang sống thế nào trong thị trường tuyển dụng thật. Mỗi trang thuật ngữ đều gắn số liệu quét từ kho tin đang tuyển: bao nhiêu tin nhắc tới nó, ngành và tỉnh nào cần nhiều nhất, mức lương của nhóm tin đó so với mặt bằng ra sao, và nhà tuyển dụng viết nó ra sao trong mô tả công việc. Đó là phần một trang định nghĩa thuần không có: biết "OKR là gì" thì đọc ở đâu cũng được, nhưng biết bao nhiêu công ty đang thật sự tuyển người làm OKR thì phải có kho tin mới trả lời được.

Cách dùng trang này

Các thuật ngữ được xếp theo tám nhóm chủ đề bên dưới, mỗi nhóm là một khâu khác nhau của đời đi làm: chuẩn bị hồ sơ, hiểu bảng lương, nắm chế độ bảo hiểm, chọn hình thức làm việc, đọc ngôn ngữ quản trị, rồi tới ba nhóm chuyên môn theo nghề. Mỗi mục có định nghĩa một dòng ngay tại đây để tra nhanh; bấm vào tiêu đề nếu cần phần sâu hơn kèm số liệu và việc làm liên quan. Nếu bạn đang chuẩn bị đi phỏng vấn, đọc nhóm Hồ sơ & ứng tuyểnLương & thu nhập là đủ dùng cho buổi trao đổi đầu tiên.

Thuật ngữ nào có số liệu thị trường thì trang riêng sẽ hiện; thuật ngữ nào mẫu quá nhỏ thì chúng tôi không hiện số — vài chục tin không đủ để gọi là mặt bằng thị trường, và một con số yếu đưa lên thành "số liệu" thì hại nhiều hơn lợi. Các trắc nghiệm tính cách cũng vậy: nhà tuyển dụng không viết "cần ứng viên INFJ" trong tin, nên ở đó chúng tôi nói về giá trị và giới hạn của công cụ thay vì cố nặn ra một con số.

Thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất trong tin tuyển dụng

Đếm trên toàn văn 177.379 việc đang tuyển · cập nhật 12/08/2026.

KPI21.506
QA13.567
QC11.352
Logistics10.234

Hồ sơ & ứng tuyển

Đây là nhóm từ vựng của một vòng ứng tuyển, xếp gần đúng theo thứ tự bạn sẽ gặp: đọc JD để biết công ty cần gì, chuẩn bị CV (kèm cover letter hoặc portfolio nếu nghề của bạn cần hiện vật), nộp vào một hệ thống ATS, qua phỏng vấn thì nhận offer, ký xong bước vào thử việc rồi được onboarding. Hai chữ fresherintern nằm ở đầu vòng đời đó — chúng mô tả bạn đang đứng ở đâu trên thang kinh nghiệm, và trả lời giúp câu hỏi vì sao cùng một vị trí lại có hai mức lương cách nhau khá xa.

Ba cặp hay nhầm nhất

CV và sơ yếu lý lịch là hai loại giấy tờ khác hẳn nhau, dù tiếng Việt hay gọi chung là "hồ sơ xin việc". CV là bản tự trình bày năng lực, bạn viết, bạn chịu trách nhiệm, không ai xác nhận; sơ yếu lý lịch là bản khai theo mẫu, thường cần xác nhận của địa phương, và chỉ dùng ở khâu hoàn thiện hồ sơ sau khi đã trúng tuyển. Nộp nhầm sơ yếu lý lịch thay cho CV là lỗi kinh điển của người mới đi làm.

Offer và hợp đồng lao động cũng không phải một. Thư mời nhận việc ghi vị trí, lương, ngày bắt đầu và thời hạn phản hồi — nó là lời mời, và phần lớn nội dung còn thương lượng được. Hợp đồng lao động mới là văn bản ràng buộc theo Bộ luật Lao động. Khoảng giữa hai mốc đó là lúc duy nhất bạn còn dư địa đàm phán; qua rồi thì mọi thứ đã chốt.

Thử việc và học việc khác nhau ở chỗ trả tiền. Thử việc có thoả thuận riêng, thời gian tối đa theo luật tuỳ tính chất công việc, và tiền lương thử việc không được thấp hơn tỉ lệ luật định so với lương chính thức. Học việc/thực tập không đương nhiên được trả lương như vậy. Nếu tin tuyển dụng dùng lẫn lộn hai chữ này, hãy hỏi thẳng trước khi nhận việc.

Vì sao nên biết ATS trước khi viết CV

Phần lớn tin tuyển dụng ở công ty vừa và lớn đổ về một phần mềm quản lý ứng viên. Hệ thống đó đọc CV của bạn thành dữ liệu trước khi có người mở ra xem, nên một bản CV trình bày đẹp mắt kiểu nhiều cột, chữ nằm trong ảnh, hoặc thông tin liên hệ đặt ở header có thể bị bóc sai — không phải vì nhà tuyển dụng chê, mà vì máy đọc không ra. Hiểu điều này đổi cách bạn viết CV: ưu tiên bố cục một cột, chữ thật thay vì ảnh chụp, và dùng đúng những từ khoá xuất hiện trong JD.

Còn headhunter là mắt xích ít người hiểu đúng nhất: họ được công ty tuyển dụng trả phí, không phải ứng viên. Vì vậy một headhunter tốt sẽ nói thật về mức lương thị trường của bạn — thu nhập của họ gắn với việc bạn ở lại lâu, chứ không phải bạn nhận bừa một chỗ.

CV, cover letter hay portfolio — nộp cái nào

Mặc định luôn là CV. Thư xin việc chỉ thật sự có tác dụng ở hai tình huống: bạn chuyển ngành và cần giải thích vì sao kinh nghiệm cũ vẫn dùng được, hoặc bạn ứng tuyển vào chỗ có ít vị trí và người đọc sẽ đọc thật. Viết một lá thư chung chung gửi cho mọi công ty thì thà không gửi. Portfolio là bắt buộc với nghề có sản phẩm nhìn thấy được — thiết kế, nội dung, nhiếp ảnh, lập trình, kiến trúc — và với những nghề này, một portfolio gọn gàng gồm ba đến năm sản phẩm kèm phần bạn kể vai trò của mình trong đó có sức thuyết phục hơn một CV dài hai trang. Điểm chung của cả ba: người đọc lướt rất nhanh ở lượt đầu, nên thứ quan trọng nhất phải nằm ở phần ba trên cùng.

CV là gì?4.723 việc
CV (Curriculum Vitae) là bản tóm tắt thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng dùng để ứng tuyển việc làm.
JD là gì?1.624 việc
JD (Job Description) là bản mô tả công việc — tài liệu nêu rõ vị trí, nhiệm vụ, yêu cầu và quyền lợi của một công việc.
Portfolio là gì?3.132 việc
Portfolio là hồ sơ năng lực trưng bày các sản phẩm, dự án đã làm để chứng minh kỹ năng khi xin việc hoặc tìm khách hàng.
Onboarding là gì?2.531 việc
Onboarding là quá trình hội nhập nhân viên mới — giúp họ làm quen công việc, văn hoá và hoà nhập nhanh vào tổ chức.
Probation (thử việc) là gì?20.382 việc
Probation là thời gian thử việc — giai đoạn đầu để doanh nghiệp và người lao động đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng chính thức.
Fresher là gì?1.239 việc
Fresher là người mới tốt nghiệp hoặc mới vào nghề, có kiến thức nền nhưng chưa (hoặc rất ít) kinh nghiệm làm việc thực tế.
Intern (thực tập sinh) là gì?9.151 việc
Intern (thực tập sinh) là sinh viên hoặc người mới học nghề, làm việc tại doanh nghiệp trong thời gian ngắn để học hỏi và tích luỹ kinh nghiệm.
Cover Letter (thư xin việc) là gì?401 việc
Cover letter (thư xin việc) là lá thư đi kèm CV, trình bày lý do bạn ứng tuyển và vì sao bạn phù hợp với vị trí.
Headhunter là gì?136 việc
Headhunter là chuyên gia săn nhân tài — người/công ty chuyên tìm và tiếp cận ứng viên phù hợp cho các vị trí (thường là cấp cao) theo yêu cầu doanh nghiệp.
Offer (thư mời nhận việc) là gì?2.284 việc
Offer (job offer) là thư/lời mời nhận việc chính thức từ nhà tuyển dụng, nêu vị trí, mức lương, phúc lợi và ngày bắt đầu.
ATS (hệ thống quản lý tuyển dụng) là gì?208 việc
ATS (Applicant Tracking System) là phần mềm giúp nhà tuyển dụng quản lý hồ sơ ứng viên, tự động lọc CV và theo dõi quy trình tuyển dụng.
First name là gì?
First name là TÊN của bạn (phần đứng cuối trong tên tiếng Việt), còn last name / surname là HỌ — thứ tự này ngược với cách viết tên tiếng Việt nên rất dễ điền nhầm biểu mẫu.

Lương & thu nhập

Nhóm này chỉ có vài thuật ngữ nhưng là nhóm gây thiệt hại nhiều nhất khi hiểu sai, vì mỗi từ ở đây tương ứng với một con số trên bảng lương. Trục chính rất đơn giản: có một con số công ty chi ra, một con số dùng để tính bảo hiểm, và một con số cuối cùng về tài khoản của bạn. Ba con số đó gần như không bao giờ bằng nhau, và tin tuyển dụng thì thường chỉ ghi một trong ba.

Gross, Net và lương cơ bản

Lương Gross là tổng thu nhập trước khi trừ; lương Net là số thực nhận sau khi trừ phần bảo hiểm bắt buộc mà người lao động đóng và thuế thu nhập cá nhân. Lương cơ bản lại là chuyện khác nữa: đó là mức ghi trong hợp đồng làm căn cứ đóng bảo hiểm, thường thấp hơn tổng thu nhập vì phần còn lại nằm ở phụ cấp và thưởng. Khi phỏng vấn, câu hỏi cần đặt không phải "lương bao nhiêu" mà "con số này là Gross hay Net, và lương đóng bảo hiểm là bao nhiêu".

Vì sao câu hỏi thứ hai quan trọng: mọi quyền lợi dài hạn của bạn — lương hưu, trợ cấp thất nghiệp, chế độ thai sản, trợ cấp thôi việc — đều tính trên mức đóng bảo hiểm chứ không tính trên tổng thu nhập. Một chỗ làm trả tổng thu nhập cao nhưng ghi lương cơ bản sát mức tối thiểu là đang chuyển một phần rủi ro dài hạn sang phía bạn.

Sàn lương và các khoản ngoài lương tháng

Lương tối thiểu vùng là mức sàn do Chính phủ quy định theo từng vùng, doanh nghiệp không được trả thấp hơn. Nó là sàn pháp lý, không phải mức thị trường — ở hầu hết vị trí văn phòng, mức trả thực tế cao hơn sàn nhiều lần, nên đừng dùng con số này để tự định giá bản thân. Lương tháng 13 thì ngược lại: đây là khoản theo thoả thuận hoặc quy chế công ty, luật không bắt buộc, nên nó phải được ghi rõ trong hợp đồng hay quy chế lương thưởng mới chắc chắn.

OT — làm thêm giờ — có hệ số luật định: ít nhất 150% đơn giá giờ làm việc bình thường vào ngày thường, ít nhất 200% vào ngày nghỉ hằng tuần và ít nhất 300% vào ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương, chưa kể phụ trội cho giờ làm ban đêm, theo quy định hiện hành. Con số này đáng nhớ vì đây là chỗ dễ bị trả thiếu nhất, đặc biệt với các vị trí hưởng lương khoán hoặc "lương trọn gói".

Cuối cùng, lương 3P không phải một mức lương mà là một cách thiết kế bảng lương: trả theo vị trí, theo năng lực cá nhân và theo kết quả công việc. Biết công ty đang dùng mô hình nào giúp bạn hỏi đúng câu khi thương lượng — ở công ty chạy 3P, phần thương lượng được nhiều nhất thường nằm ở cấu phần năng lực, không phải ở lương cứng.

Bốn câu nên hỏi trước khi gật đầu

Một, con số vừa trao đổi là Gross hay Net. Hai, mức lương ghi trong hợp đồng để đóng bảo hiểm là bao nhiêu, và phần còn lại nằm ở khoản nào. Ba, thưởng — tháng 13, thưởng hiệu quả — được ghi ở đâu, theo quy chế nào, và kỳ xét là khi nào. Bốn, công việc này có làm thêm giờ thường xuyên không, và làm thêm được tính theo hệ số hay đã gộp vào lương trọn gói. Bốn câu này đều lịch sự, đều trả lời được trong một phút, và chênh lệch giữa hỏi với không hỏi có thể là vài chục triệu đồng mỗi năm. Nếu bên tuyển dụng né trả lời câu số hai hoặc số bốn, đó cũng đã là một câu trả lời.

Lương Gross là gì?3.817 việc
Lương Gross là tổng thu nhập trước khi trừ bảo hiểm và thuế; lương Net là số tiền thực nhận sau khi đã trừ các khoản đó.
Lương Net là gì?386 việc
Lương Net là số tiền thực nhận sau khi đã trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân từ lương Gross.
Lương cơ bản là gì?10.854 việc
Lương cơ bản là mức lương thoả thuận cho công việc, chưa gồm phụ cấp và thưởng; là cơ sở tính bảo hiểm và nhiều khoản khác.
Lương tối thiểu vùng là gì?220 việc
Lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất Nhà nước quy định mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động, khác nhau theo từng vùng.
Lương tháng 13 là gì?40.894 việc
Lương tháng 13 là khoản thưởng cuối năm, thường tương đương một tháng lương, do doanh nghiệp chi trả tuỳ chính sách và kết quả kinh doanh.
OT (tăng ca) là gì?8.390 việc
OT (Overtime) là làm thêm giờ ngoài giờ làm việc bình thường; người lao động được trả lương làm thêm cao hơn đơn giá giờ thường.
Lương 3P là gì?168 việc
Lương 3P là mô hình trả lương dựa trên 3 yếu tố: Position (vị trí), Person (năng lực cá nhân) và Performance (kết quả công việc).

Bảo hiểm & chế độ lao động

Ba thuật ngữ trong nhóm này quyết định thứ bạn nhận được khi không đi làm: lúc ốm đau, thai sản, mất việc, hoặc khi về hưu. Đây là phần người đi làm ít đọc nhất và cũng là phần khó sửa nhất về sau — quyền lợi tính theo quá trình đóng, nên một năm đóng thiếu là một năm không lấy lại được.

Ai đóng bao nhiêu

Với hợp đồng lao động thuộc diện tham gia bắt buộc, phần người lao động đóng theo quy định hiện hành là 10,5% tiền lương làm căn cứ đóng: 8% vào quỹ hưu trí và tử tuất, 1,5% bảo hiểm y tế và 1% bảo hiểm thất nghiệp. Người sử dụng lao động đóng thêm một phần lớn hơn nữa cho các quỹ tương ứng. Con số đó xuất hiện trên phiếu lương dưới dạng khoản khấu trừ, và đó chính là khoảng cách giữa lương Grosslương Net mà nhiều người tưởng là công ty giữ lại.

Bảo hiểm thất nghiệp — thứ hay bị bỏ quên khi nghỉ việc

Đây là khoản gần nhất với đời sống thực tế: khi mất việc, nếu đã đóng đủ thời gian theo quy định và nộp hồ sơ trong thời hạn kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, bạn được hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng cùng hỗ trợ học nghề, giới thiệu việc làm. Điều kiện và thời hạn nộp hồ sơ là chỗ hay lỡ nhất: nhiều người nghỉ việc xong nghỉ ngơi vài tháng rồi mới đi làm thủ tục và mất quyền hưởng. Nếu đang chuẩn bị nghỉ, hãy xem mốc thời gian trước khi nộp đơn, đừng xem sau.

Trợ cấp thôi việc là khoản do doanh nghiệp chi trả cho thời gian bạn làm việc thực tế mà chưa tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Vì vậy với người đi làm sau khi chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã phổ biến, khoản này thường rất nhỏ hoặc không có — và đó là điều bình thường, không phải công ty quỵt. Hiểu đúng chỗ này giúp bạn không tranh cãi nhầm khi nghỉ việc.

Ba việc cần làm khi chuyển việc

Thứ nhất, chốt sổ bảo hiểm xã hội với công ty cũ. Quá trình đóng của bạn là một dòng liên tục theo mã số bảo hiểm xã hội, và công ty mới cần dòng đó sạch để báo tăng. Thứ hai, kiểm tra lại quá trình đóng của chính mình thay vì tin hoàn toàn vào bảng lương — sai sót về số tháng hoặc mức đóng xảy ra nhiều hơn người ta tưởng, và sửa sớm bao giờ cũng dễ hơn sửa sau nhiều năm. Thứ ba, nếu giữa hai công việc có quãng nghỉ, cân nhắc làm thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp trong thời hạn quy định thay vì để lỡ; thời gian đã hưởng sẽ được trừ khỏi quá trình tích luỹ, còn thời gian chưa hưởng thì vẫn được bảo lưu cho lần sau.

Một lưu ý chung: các quy định về bảo hiểm xã hội có thay đổi theo từng thời kỳ, đặc biệt ở nhóm điều kiện hưởng và cách tính. Những gì viết ở đây là khung để bạn biết mình đang nói về cái gì; trước khi làm thủ tục, luôn đối chiếu với văn bản đang có hiệu lực hoặc hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội nơi bạn tham gia.

BHXH (Bảo hiểm xã hội) là gì?90.293 việc
BHXH (Bảo hiểm xã hội) là chế độ bảo đảm thu nhập cho người lao động khi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hưu trí hoặc tử tuất.
Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là gì?51.791 việc
Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là chế độ hỗ trợ một phần thu nhập và tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động khi mất việc.
Trợ cấp thôi việc là gì?
Trợ cấp thôi việc là khoản tiền doanh nghiệp trả cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên khi chấm dứt hợp đồng đúng quy định.

Hình thức làm việc

Nhóm này trả lời câu hỏi "quan hệ giữa bạn và nơi trả tiền cho bạn là quan hệ gì", và nó khác câu hỏi "bạn ngồi làm việc ở đâu". Hai câu hỏi này hay bị trộn làm một, dẫn tới những kỳ vọng lệch nhau giữa hai bên ngay từ ngày đầu.

Trục thứ nhất: có hợp đồng lao động hay không

Full-timepart-time đều là quan hệ lao động: có hợp đồng, có bảo hiểm khi đủ điều kiện, có ngày nghỉ phép theo luật, khác nhau ở thời lượng. Còn freelancercộng tác viên thường làm theo hợp đồng dịch vụ hoặc khoán việc: bạn bán kết quả công việc chứ không bán thời gian, đổi lại không có bảo hiểm bắt buộc, không có phép năm, và thu nhập chi trả cho cá nhân không ký hợp đồng lao động dài hạn thường bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân ngay khi chi trả theo quy định hiện hành. Nhiều người nhận việc CTV rồi ngạc nhiên khi thấy số tiền về tài khoản ít hơn thoả thuận — lý do nằm ở đây, không phải bên thuê tính sai.

Outsourcing nằm ở tầng khác: đó là doanh nghiệp thuê ngoài cả một chức năng hoặc một phần công việc. Với người lao động, điều đáng quan tâm là bạn ký hợp đồng với ai — công ty dịch vụ hay công ty bạn tới làm hằng ngày — vì bên ký hợp đồng mới là bên chịu trách nhiệm về lương, bảo hiểm và chế độ.

Trục thứ hai: làm ở đâu

RemoteWFH hay được dùng thay nhau nhưng hàm ý khác nhau. Làm việc tại nhà thường là sắp xếp linh hoạt của một công việc vốn có văn phòng — vẫn có thể bị gọi lên công ty, vẫn tính theo múi giờ và địa bàn của văn phòng đó. Làm việc từ xa đúng nghĩa là vị trí được thiết kế để không cần có mặt, đôi khi không giới hạn nơi ở. Khi tin tuyển dụng ghi "remote", câu cần hỏi là: remote hoàn toàn hay hybrid mấy ngày, có yêu cầu múi giờ không, và công ty có trả chi phí thiết bị hay chỗ làm việc không.

Với người mới, một gợi ý thực tế: hình thức nào cũng có việc tốt, nhưng nếu bạn cần tích luỹ thời gian đóng bảo hiểm và cần người kèm nghề, quan hệ lao động chính thức thường có lợi hơn trong vài năm đầu. Ngược lại, nếu bạn đã có nghề và có tệp khách, làm tự do đổi sự ổn định lấy quyền tự định giá — miễn là bạn tự lo phần bảo hiểm và thuế mà công ty vốn làm thay.

Đọc phần hình thức trong tin tuyển dụng

Tin tuyển dụng thường ghi hình thức bằng một dòng ngắn, và dòng đó hay thiếu đúng những thứ quyết định. Với việc bán thời gian, cần biết số giờ mỗi tuần và ca có cố định không — hai chỗ làm cùng ghi part-time có thể chênh nhau gấp đôi khối lượng. Với cộng tác viên, cần biết trả theo sản phẩm hay theo giờ, chu kỳ thanh toán, và ai chịu chi phí phát sinh. Với việc từ xa, cần biết mức độ có mặt yêu cầu và cách công ty đánh giá kết quả khi không ngồi cùng phòng. Ba câu hỏi này nên hỏi ngay ở buổi trao đổi đầu tiên: chúng không làm bạn mất điểm, và nhà tuyển dụng nghiêm túc luôn có sẵn câu trả lời.

Freelancer là gì?420 việc
Freelancer là người làm việc tự do, nhận dự án theo hợp đồng ngắn hạn cho nhiều khách hàng thay vì làm cố định cho một công ty.
Outsourcing là gì?1.171 việc
Outsourcing (thuê ngoài) là việc doanh nghiệp giao một phần công việc/quy trình cho đơn vị bên ngoài thực hiện thay vì tự làm nội bộ.
CTV (Cộng tác viên) là gì?2.339 việc
CTV (cộng tác viên) là người hợp tác làm việc với doanh nghiệp theo từng đầu việc/dự án, không thuộc biên chế nhân sự chính thức.
Part-time (bán thời gian) là gì?3.519 việc
Part-time là hình thức làm việc bán thời gian — số giờ làm ít hơn nhân viên toàn thời gian, thường theo ca linh hoạt.
Full-time (toàn thời gian) là gì?6.881 việc
Full-time là hình thức làm việc toàn thời gian — thường 8 giờ/ngày, 5–6 ngày/tuần, hưởng đầy đủ lương và chế độ.
Remote (làm việc từ xa) là gì?1.207 việc
Remote working là làm việc từ xa — nhân viên làm việc ngoài văn phòng (tại nhà, quán, nơi khác) và kết nối qua internet.
WFH (làm việc tại nhà) là gì?1.703 việc
WFH (Work From Home) là làm việc tại nhà — một dạng làm việc từ xa, nhân viên thực hiện công việc ngay tại nơi ở.

Quản trị, hiệu suất & chất lượng

Đây là ngôn ngữ nội bộ của công ty: cách họ đặt mục tiêu, đo kết quả, tổ chức công việc và nói về chất lượng. Bạn không cần làm quản lý mới cần biết — những từ này xuất hiện dày đặc trong mô tả công việc, trong buổi phỏng vấn vòng cuối, và trong kỳ đánh giá cuối năm quyết định mức tăng lương của bạn.

Đo lường: KPI và OKR

KPI đo hiệu suất của công việc đang chạy: doanh số tháng, thời gian phản hồi, tỉ lệ lỗi. OKR đặt mục tiêu tham vọng theo chu kỳ để tạo bước nhảy, và được thiết kế với kỳ vọng không phải lúc nào cũng đạt hết. Hai thứ này không thay thế nhau: một cái giữ cho cỗ máy chạy đúng, một cái quyết định cỗ máy chạy về hướng nào. Câu hỏi đáng đặt khi phỏng vấn là công ty dùng cái nào để xét lương — vì nếu lương thưởng buộc vào OKR thì mục tiêu tham vọng sẽ tự động bị đặt thấp xuống, và cả hệ thống mất tác dụng.

Turnover rate — tỉ lệ nghỉ việc — là chỉ số bạn nên hỏi ngược lại nhà tuyển dụng. Một phòng ban thay người liên tục thường không phải vấn đề của những người đã ra đi. Cách hỏi lịch sự mà vẫn có thông tin: "vị trí này trước đây do ai đảm nhiệm, và bạn ấy chuyển sang đâu?".

Chất lượng và cách làm việc

QAQC nghe giống nhau nhưng ngược hướng: QC kiểm tra sản phẩm để phát hiện lỗi đã xảy ra, QA thiết kế quy trình để lỗi đừng xảy ra ngay từ đầu. Tin tuyển dụng ở Việt Nam hay dùng lẫn hai chữ, nên khi ứng tuyển hãy đọc phần nhiệm vụ thay vì tin vào tên vị trí.

Agile là cách tiếp cận — làm từng phần nhỏ, lấy phản hồi sớm, sửa hướng nhanh; Scrum là một khung làm việc cụ thể hoá cách tiếp cận đó bằng vai trò và nhịp lặp. Nói "công ty em làm Agile" mà không mô tả được nhịp làm việc thì thường chỉ là họp nhiều hơn. Liên quan mật thiết là MVP: phiên bản nhỏ nhất đủ dùng để kiểm chứng một giả định, chứ không phải bản làm ẩu cho kịp deadline.

Hai từ còn lại kéo về phía người lao động: logistics là cả một ngành nghề đang tuyển liên tục chứ không chỉ là "giao hàng", còn employer branding là lý do bạn thấy công ty đăng ảnh team building — và cũng là thứ đáng nhìn kỹ, vì hình ảnh nhà tuyển dụng dựng lên không phải lúc nào cũng khớp với trải nghiệm bên trong.

Dùng nhóm từ này ở vòng phỏng vấn cuối

Vòng cuối thường do quản lý trực tiếp hoặc giám đốc bộ phận phỏng vấn, và họ đánh giá bạn qua cách bạn nói về công việc chứ không qua danh sách công cụ bạn biết. Ba câu bạn nên chuẩn bị sẵn: vị trí này được đo bằng chỉ số nào trong ba tháng đầu; quyết định nào thuộc thẩm quyền của người làm vị trí này và quyết định nào phải xin ý kiến; đội đang gặp vướng mắc gì mà người mới được kỳ vọng gỡ. Cả ba đều dùng đúng ngôn ngữ quản trị ở trên, và cả ba đều cho bạn thông tin thật để quyết định có nhận việc hay không.

KPI là gì?21.506 việc
KPI (Key Performance Indicator) là chỉ số đo lường hiệu quả công việc so với mục tiêu đã đặt ra.
OKR là gì?411 việc
OKR (Objectives and Key Results) là phương pháp quản trị mục tiêu: đặt Mục tiêu và các Kết quả then chốt đo lường được.
QC là gì?11.352 việc
QC (Quality Control) là kiểm soát chất lượng — hoạt động kiểm tra sản phẩm để phát hiện và loại lỗi trước khi đến tay khách hàng.
QA là gì?13.567 việc
QA (Quality Assurance) là đảm bảo chất lượng — thiết lập và duy trì quy trình để ngăn ngừa lỗi phát sinh ngay từ đầu.
Logistics là gì?10.234 việc
Logistics là hoạt động quản lý dòng chảy hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, gồm vận tải, kho bãi, lưu trữ và phân phối.
Agile là gì?2.075 việc
Agile là phương pháp làm việc/phát triển sản phẩm linh hoạt, chia công việc thành các chu kỳ ngắn, liên tục cải tiến dựa trên phản hồi.
Scrum là gì?1.249 việc
Scrum là khung làm việc theo Agile, tổ chức công việc thành các sprint ngắn với vai trò và sự kiện rõ ràng để giao sản phẩm liên tục.
Deadline là gì?2.748 việc
Deadline là thời hạn cuối cùng phải hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
Turnover rate (tỷ lệ nghỉ việc) là gì?368 việc
Turnover rate là tỷ lệ nhân viên rời khỏi doanh nghiệp trong một khoảng thời gian, phản ánh mức độ ổn định nhân sự.
MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu) là gì?169 việc
MVP (Minimum Viable Product) là phiên bản sản phẩm tối giản nhưng đủ dùng, ra mắt sớm để thử nghiệm thị trường và thu phản hồi thực tế.
Employer Branding là gì?1.730 việc
Employer Branding (thương hiệu nhà tuyển dụng) là hình ảnh, danh tiếng của doanh nghiệp trong mắt người lao động và ứng viên tiềm năng.
Công ty TNHH là gì?1.565 việc
Công ty TNHH (trách nhiệm hữu hạn) là doanh nghiệp mà chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp, và không được phát hành cổ phần.
Công ty cổ phần là gì?2.365 việc
Công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn chia thành các cổ phần, cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp và công ty được phát hành cổ phần để huy động vốn.

Marketing & kinh doanh

Nhóm đông thuật ngữ nhất, và cũng là nhóm mà một người ngoài ngành dễ bị choáng nhất khi đọc tin tuyển dụng. Có thể xếp chúng thành ba tầng để dễ nhớ: mô hình khách hàng, kênh tiếp cận, và chỉ số đo hiệu quả.

Tầng 1 — bán cho ai

B2B là bán cho doanh nghiệp, B2C là bán cho người tiêu dùng cuối. Khác biệt này đổi gần như mọi thứ trong công việc hằng ngày: chu kỳ bán hàng B2B dài, người quyết định là một nhóm, nội dung thiên về bằng chứng và số liệu; B2C nhanh, cảm xúc, phụ thuộc mùa vụ và khuyến mãi. Khi đọc tin tuyển marketing, nhận ra công ty thuộc nhóm nào sẽ cho bạn biết trước công việc thực tế sẽ ra sao.

Tầng 2 — tiếp cận bằng cách nào

Digital Marketing là ô lớn phủ mọi kênh trên môi trường số, trong đó content marketingSEO là hai nhánh làm dài hạn: xây nội dung và tối ưu để người đang tìm kiếm tự đến. PR làm việc với uy tín qua bên thứ ba, khác quảng cáo ở chỗ bạn không mua được toàn quyền kiểm soát thông điệp. KOL và tiếp thị liên kết (affiliate) là hai cách mượn ảnh hưởng và mượn kênh của người khác, khác nhau ở cách trả tiền: một bên trả cho sức ảnh hưởng, một bên trả theo kết quả thực tế.

Tầng 3 — đo bằng gì

Bốn chỉ số hay xuất hiện trong JD là CTR, CPC, ROIROAS. Cặp dễ nhầm nhất là hai cái cuối: ROAS chỉ so doanh thu với chi phí quảng cáo, còn ROI so lợi nhuận với toàn bộ chi phí bỏ ra. Một chiến dịch có ROAS đẹp vẫn có thể lỗ nếu giá vốn và chi phí vận hành cao — đây là lý do phỏng vấn vị trí performance thường có câu hỏi tình huống quanh đúng chỗ này.

CTR cũng không phải càng cao càng tốt một cách vô điều kiện: tiêu đề giật gân kéo tỉ lệ nhấp lên nhưng đẩy tỉ lệ chuyển đổi xuống, và về dài hạn làm hỏng chất lượng tệp khách. Khi trả lời phỏng vấn, gắn mỗi chỉ số với mục tiêu kinh doanh phía sau nó sẽ tạo khác biệt rõ so với ứng viên chỉ đọc thuộc định nghĩa.

Đường vào nghề marketing

Nghề này có cửa vào rộng nhưng dễ đi lạc, vì tin tuyển dụng hay gộp nhiều vai trò vào một tên gọi. Cách đọc thực dụng: nhìn phần nhiệm vụ để biết công việc thiên về nội dung, về quảng cáo trả phí, hay về vận hành kênh và dữ liệu. Ba hướng đó cần ba bộ kỹ năng khác nhau và dẫn tới ba lộ trình khác nhau, dù cùng bắt đầu ở vị trí nhân viên. Với người mới, chọn một hướng làm sâu trong một hai năm đầu có lợi hơn là biết mỗi thứ một ít — vì đến vòng phỏng vấn, thứ được hỏi kỹ luôn là những gì bạn đã tự tay làm và đo được.

KOL là gì?2.464 việc
KOL (Key Opinion Leader) là người có sức ảnh hưởng và chuyên môn trong một lĩnh vực, được thương hiệu hợp tác để tác động đến quyết định của công chúng.
PR là gì?3.183 việc
PR (Public Relations) là quan hệ công chúng — hoạt động xây dựng và duy trì hình ảnh, uy tín của cá nhân/tổ chức với công chúng.
SEO là gì?3.200 việc
SEO (Search Engine Optimization) là tối ưu hoá website để đạt thứ hạng cao trên kết quả tìm kiếm tự nhiên, thu hút truy cập không mất phí quảng cáo.
B2B là gì?6.116 việc
B2B (Business to Business) là mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
B2C là gì?736 việc
B2C (Business to Consumer) là mô hình doanh nghiệp bán hàng hoá/dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối.
Affiliate marketing là gì?1.254 việc
Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là hình thức kiếm hoa hồng bằng cách giới thiệu và bán sản phẩm/dịch vụ của người khác qua link theo dõi.
Digital Marketing là gì?4.399 việc
Digital Marketing (tiếp thị số) là hoạt động quảng bá sản phẩm/dịch vụ trên các kênh số như website, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, email.
Content Marketing là gì?2.452 việc
Content Marketing là chiến lược tạo và phân phối nội dung giá trị (bài viết, video, hình ảnh) để thu hút và giữ chân khách hàng.
CTR là gì?1.222 việc
CTR (Click-Through Rate) là tỷ lệ nhấp chuột — số lần nhấp chia cho số lần hiển thị, đo mức độ hấp dẫn của quảng cáo hoặc kết quả tìm kiếm.
CPC là gì?624 việc
CPC (Cost Per Click) là chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo — chỉ số tính tiền phổ biến trong quảng cáo trực tuyến.
ROI là gì?1.509 việc
ROI (Return on Investment) là tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư — đo hiệu quả của một khoản đầu tư bằng lợi nhuận thu được so với chi phí bỏ ra.
ROAS là gì?1.178 việc
ROAS (Return on Ad Spend) là doanh thu thu được trên mỗi đồng chi cho quảng cáo — chỉ số đo hiệu quả chiến dịch quảng cáo.

Công nghệ & sản phẩm

Nhóm này gom ba thứ khác nhau mà tin tuyển dụng hay đặt cạnh nhau: phần mềm doanh nghiệp đang chạy trong công ty, các vai trò kỹ thuật, và vài khái niệm nền mà cả người không làm kỹ thuật cũng cần hiểu để đọc JD.

Phần mềm mà công ty đang dùng

CRM quản lý quan hệ khách hàng — dữ liệu khách, lịch sử tiếp xúc, cơ hội bán hàng. ERP quản trị nguồn lực nội bộ — kho, mua hàng, kế toán, nhân sự. Nhầm hai cái này là nhầm hướng ra ngoài với hướng vào trong. SaaS không phải một loại phần mềm mà là cách phân phối: dùng qua trình duyệt, trả phí theo kỳ, nhà cung cấp lo hạ tầng và cập nhật. Rất nhiều tin tuyển dụng ở Việt Nam hiện thuộc các công ty SaaS, và điều đó hàm ý văn hoá làm việc theo chu kỳ phát hành liên tục.

Các vai trò kỹ thuật

Front-end làm phần người dùng nhìn thấy và tương tác; back-end làm phần xử lý và dữ liệu phía máy chủ; full-stack làm được cả hai ở mức đủ dùng — không phải giỏi đều tuyệt đối cả hai, đó là kỳ vọng sai mà nhiều tin tuyển dụng vô tình tạo ra. DevOps không phải một chức danh sysadmin đổi tên: cốt lõi của nó là cách làm việc rút ngắn khoảng cách giữa viết mã và vận hành, bằng tự động hoá và bằng việc cùng chịu trách nhiệm về hệ thống đang chạy.

API là khái niệm nên hiểu kể cả khi bạn làm kinh doanh hay vận hành: đó là cửa giao tiếp cho phép hai phần mềm nói chuyện với nhau. Khi công ty nói "tích hợp qua API", nghĩa là dữ liệu chảy tự động thay vì ai đó ngồi xuất file rồi nhập tay. UX/UI cũng là cặp hay bị gộp: UX là trải nghiệm và luồng sử dụng, UI là giao diện cụ thể; một sản phẩm đẹp mà dùng rối là UI ổn nhưng UX hỏng.

Vòng đời công ty

Startup không đồng nghĩa với công ty nhỏ hay công ty công nghệ, mà là công ty đang đi tìm mô hình kinh doanh có thể nhân rộng — đó là lý do nó chấp nhận rủi ro cao và thay đổi hướng nhanh. IPO là mốc chào bán cổ phần lần đầu ra công chúng. Với người đi làm, hai chữ này ảnh hưởng trực tiếp tới độ ổn định của công việc và tới giá trị thật của phần thưởng bằng cổ phần nếu công ty có đề nghị.

Người không làm kỹ thuật cần hiểu tới đâu

Không cần biết viết mã, nhưng nên hiểu ba điều. Một, phần mềm được làm theo từng đợt phát hành chứ không xong một lần, nên câu "bao giờ có tính năng này" luôn là câu về thứ tự ưu tiên chứ không phải về tốc độ gõ bàn phím. Hai, dữ liệu chảy giữa các hệ thống qua cửa giao tiếp, nên khi bạn đề xuất một quy trình mới, câu hỏi đầu tiên của phía kỹ thuật sẽ là dữ liệu lấy từ đâu và đổ về đâu. Ba, giao diện đẹp không cứu được luồng sử dụng rối. Ba điều này đủ để bạn làm việc với đội kỹ thuật mà không nói chuyện lệch pha, dù bạn làm kinh doanh, vận hành hay nhân sự.

Nhóm từ công nghệ của công việc hằng ngày

Phần trên là từ vựng của nghề làm sản phẩm. Phần này là từ vựng ai đi làm cũng gặp, bất kể ngành: bật VPN để vào hệ thống công ty từ nhà, bật 2FA cho email công việc, scan hợp đồng gửi đối tác, nhận một tệp DOCX phải điền rồi trả lại, chạm thẻ NFC để chấm công và trả tiền bữa trưa, tra IMEI khi nhập máy về kho, đo ping trước buổi họp trực tuyến quan trọng, và điền ô first name trong một biểu mẫu tiếng Anh.

Chúng nhỏ nhưng hay bị hiểu sai theo cùng một kiểu: người ta biết thao tác mà không biết nguyên lý, nên gặp tình huống lệch chuẩn là tắc. Bốn hiểu nhầm hay gặp nhất — VPN không làm mạng nhanh hơn và không khiến bạn ẩn danh; cookie không phải virus nhưng cookie đăng nhập thì đáng giữ như mật khẩu; ping thấp chưa chắc gọi video êm, phải nhìn thêm độ dao động; và bản scan không mặc nhiên thay được bản gốc hay bản chứng thực.

Nhóm này cũng là chỗ hai loại rủi ro nghề nghiệp gặp nhau: làm chậm việc (gửi mười tấm ảnh rời thay vì một tệp PDF, điền ngược họ và tên trên vé máy bay) và mất tài khoản (đọc mã 2FA cho người lạ, dùng VPN miễn phí không rõ chủ). Cả hai đều tránh được bằng vài phút hiểu đúng khái niệm, nên đây là phần đáng đọc nhất với người không làm nghề kỹ thuật.

CRM là gì?4.722 việc
CRM (Customer Relationship Management) là hệ thống/chiến lược quản lý quan hệ khách hàng, giúp lưu trữ thông tin và chăm sóc khách hàng hiệu quả.
ERP là gì?5.591 việc
ERP (Enterprise Resource Planning) là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, tích hợp quản lý kế toán, kho, nhân sự, sản xuất… trên một nền tảng.
SaaS là gì?1.038 việc
SaaS (Software as a Service) là mô hình cung cấp phần mềm chạy trên nền web, người dùng trả phí thuê bao thay vì mua đứt và cài đặt.
Front-end Developer là gì?1.029 việc
Front-end là lập trình giao diện người dùng — phần website/ứng dụng mà người dùng nhìn thấy và tương tác trực tiếp.
Back-end Developer là gì?1.611 việc
Back-end là lập trình phía máy chủ — xử lý logic, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ chạy "phía sau" mà người dùng không nhìn thấy.
Full-stack Developer là gì?529 việc
Full-stack Developer là lập trình viên làm được cả front-end (giao diện) lẫn back-end (máy chủ), bao quát toàn bộ một ứng dụng.
DevOps là gì?1.021 việc
DevOps là mô hình kết hợp Phát triển (Development) và Vận hành (Operations) nhằm tự động hoá và rút ngắn quy trình đưa phần mềm ra thị trường.
API là gì?2.496 việc
API (Application Programming Interface) là giao diện cho phép các phần mềm giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau theo quy tắc định sẵn.
UX/UI là gì?1.346 việc
UX là trải nghiệm người dùng (cảm nhận khi sử dụng), UI là giao diện người dùng (phần nhìn thấy) — hai mảng bổ trợ nhau trong thiết kế sản phẩm số.
Startup là gì?1.799 việc
Startup là công ty khởi nghiệp ở giai đoạn đầu, theo đuổi mô hình kinh doanh mới có khả năng tăng trưởng nhanh, thường gắn với đổi mới sáng tạo.
IPO là gì?102 việc
IPO (Initial Public Offering) là lần đầu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán để huy động vốn.
VPN là gì?360 việc
VPN (Virtual Private Network — mạng riêng ảo) là đường truyền mã hoá giữa thiết bị của bạn và một máy chủ trung gian, dùng để vào mạng nội bộ công ty từ xa hoặc che đường đi của dữ liệu khỏi mạng bạn đang dùng.
NFC là gì?
NFC (Near Field Communication) là công nghệ truyền dữ liệu không dây ở khoảng cách rất gần — vài centimet — dùng cho thanh toán chạm điện thoại, thẻ ra vào công ty, thẻ chấm công và đọc chip trên căn cước công dân.
2FA là gì?
2FA (Two-Factor Authentication — xác thực hai yếu tố) là lớp bảo vệ đòi thêm một bằng chứng ngoài mật khẩu, thường là mã dùng một lần trên điện thoại, để đăng nhập tài khoản.
Số IMEI là gì?
IMEI (International Mobile Equipment Identity) là dãy 15 chữ số định danh duy nhất cho mỗi máy điện thoại — dùng để tra nguồn gốc máy, kiểm tra bảo hành và báo khoá máy khi bị mất.
Scan là gì?760 việc
Scan (quét tài liệu) là chuyển giấy tờ thành tệp ảnh hoặc PDF trên máy tính, bằng máy scan chuyên dụng, máy in đa năng hoặc chính camera điện thoại.
File DOCX là gì?54 việc
DOCX là định dạng tệp văn bản của Microsoft Word từ 2007 trở đi (đuôi .docx) — chuẩn phổ biến nhất cho hợp đồng, biểu mẫu và CV tại Việt Nam.
Cookie là gì?
Cookie là mẩu dữ liệu nhỏ website lưu trên trình duyệt của bạn để nhớ phiên đăng nhập, giỏ hàng, tuỳ chọn — và, ở dạng quảng cáo, để theo dõi hành vi phục vụ nhắm mục tiêu.
Ping là gì?
Ping là phép thử gửi một gói tin tới máy chủ rồi đo thời gian nhận phản hồi, tính bằng mili giây — con số cho biết độ trễ của kết nối mạng, khác hẳn với tốc độ tải.
AI (trí tuệ nhân tạo) là gì?1.877 việc
AI (Artificial Intelligence — trí tuệ nhân tạo) là các hệ thống máy tính làm được những việc trước đây cần trí óc con người: hiểu ngôn ngữ, nhận dạng hình ảnh, dự đoán và tạo ra nội dung mới.

Kỹ năng & trắc nghiệm nghề nghiệp

Nhóm này gồm hai loại: cách phân loại năng lực (kỹ năng cứngkỹ năng mềm) và các bài trắc nghiệm tính cách, thiên hướng nghề nghiệp thường gặp trong hướng nghiệp lẫn trong khâu tuyển dụng.

Kỹ năng cứng, kỹ năng mềm và cách viết vào CV

Kỹ năng cứng là thứ đo được và chứng minh được: một ngôn ngữ lập trình, một phần mềm kế toán, một chứng chỉ ngoại ngữ, một quy trình bạn vận hành thành thạo. Kỹ năng mềm là cách bạn làm việc với người khác và với chính mình: giao tiếp, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian. Sai lầm phổ biến khi viết CV là liệt kê kỹ năng mềm thành một dãy tính từ — "chăm chỉ, nhiệt tình, ham học hỏi" — trong khi thứ nhà tuyển dụng đọc được là bằng chứng: bạn đã xử lý tình huống nào, với ai, kết quả ra sao. Một dòng mô tả tình huống có sức nặng hơn năm tính từ.

Trắc nghiệm tính cách: dùng đúng chỗ thì tốt

MBTI, DISC, Enneagramtrắc nghiệm Holland phục vụ những mục đích khác nhau. Holland (mô hình RIASEC) sinh ra để hướng nghiệp, nên nó hữu ích nhất với học sinh, sinh viên và người chuyển ngành. DISC mô tả phong cách hành vi trong công việc, hay được dùng để cải thiện phối hợp trong đội nhóm. MBTI và Enneagram thiên về tự hiểu bản thân.

Điều cần nói thẳng: các bài này không phải công cụ đo năng lực và không nên dùng làm căn cứ loại ứng viên. Riêng MBTI bị giới nghiên cứu phê bình nhiều ở độ ổn định — không ít người làm lại sau một thời gian thì ra nhóm khác — nên xem kết quả như một gợi ý để suy nghĩ, đừng xem như một nhãn dán cố định. Trong tuyển dụng, nếu một công ty loại bạn vì bốn chữ cái, thứ bạn vừa biết được là cách công ty đó ra quyết định.

EQ — trí tuệ cảm xúc — nằm giữa hai nhóm trên: nó là năng lực nhận biết và điều tiết cảm xúc của mình và của người khác, thể hiện ra ở những tình huống rất cụ thể như nhận phản hồi tiêu cực, xử lý mâu thuẫn trong nhóm, hay giữ được bình tĩnh khi dự án trễ hạn. Đây cũng là thứ nhà tuyển dụng dò bằng câu hỏi tình huống chứ không bằng bài trắc nghiệm.

Biến kết quả trắc nghiệm thành thứ dùng được

Cách dùng có ích nhất không phải là ghi bốn chữ cái vào CV, mà là lấy kết quả làm điểm khởi đầu để đặt câu hỏi về chính mình: môi trường nào khiến bạn làm việc tốt nhất, bạn mất năng lượng ở dạng công việc nào, bạn hợp vai trò cần chiều sâu hay vai trò cần xoay nhiều đầu việc. Trả lời được ba câu đó rồi đối chiếu với phần mô tả công việc trong tin tuyển dụng sẽ hữu ích hơn nhiều so với việc tìm danh sách "nghề hợp với nhóm tính cách X" — những danh sách đó viết chung cho mọi người, còn quyết định thì là của riêng bạn.

MBTI là gì?
MBTI là bài trắc nghiệm phân loại tính cách thành 16 nhóm dựa trên 4 cặp xu hướng, giúp hiểu bản thân và định hướng nghề nghiệp.
DISC là gì?
DISC là mô hình phân tích hành vi qua 4 nhóm chính: Dominance (Thủ lĩnh), Influence (Ảnh hưởng), Steadiness (Kiên định), Compliance (Tuân thủ).
Trắc nghiệm Holland là gì?
Trắc nghiệm Holland (mã Holland/RIASEC) phân loại sở thích nghề nghiệp thành 6 nhóm để gợi ý ngành nghề phù hợp.
Enneagram là gì?
Enneagram là hệ thống phân loại tính cách thành 9 kiểu, mô tả động lực và nỗi sợ cốt lõi của mỗi người.
EQ là gì?98 việc
EQ (Emotional Quotient) là chỉ số trí tuệ cảm xúc — khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
Kỹ năng mềm là gì?7.129 việc
Kỹ năng mềm là nhóm kỹ năng về ứng xử, giao tiếp và làm việc với con người — như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề.
Kỹ năng cứng là gì?233 việc
Kỹ năng cứng là các kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật cụ thể, đo lường được — như lập trình, kế toán, ngoại ngữ, vận hành máy móc.

Tài chính & đầu tư

Nhóm này gom bộ chữ mà ai đi làm cũng gặp nhưng ít ai được dạy: thứ ngôn ngữ của tiền — tiền của doanh nghiệp bạn đang làm, và tiền của chính bạn. Nó xuất hiện ở ba chỗ rất khác nhau, nên đọc theo ba mạch sẽ dễ vào hơn là đọc từ trên xuống.

Mạch 1 — doanh nghiệp lấy tiền ở đâu

Một công ty muốn mở rộng có hai đường: bán bớt quyền sở hữu, hoặc đi vay. Bán quyền sở hữu là phát hành cổ phiếu; đi vay có kỳ hạn và trả lãi là phát hành trái phiếu. Hai chữ này hay bị gộp thành “chứng khoán” nhưng vị thế người mua ngược nhau hoàn toàn: người cầm cổ phiếu là chủ sở hữu — công ty lãi thì hưởng, lỗ thì chịu; người cầm trái phiếu là chủ nợ — được trả lãi trước, nhưng công ty có lãi to tới đâu cũng chỉ nhận đúng phần lãi đã ghi trên hợp đồng. Vốn điều lệ là con số nằm trên giấy đăng ký kinh doanh, không phải số tiền công ty đang có trong tài khoản — nhầm chỗ này là đọc sai quy mô doanh nghiệp mình sắp ứng tuyển.

Mạch 2 — thị trường và các từ dễ nhầm

Chứng khoán là tên gọi chung, cổ phiếu chỉ là một loại trong đó. Thanh khoản mang hai nghĩa tuỳ chỗ đứng: với nhà đầu tư là “bán ra có ai mua không”, với kế toán doanh nghiệp là “có đủ tiền trả nợ đến hạn không”. Phái sinh không phải một loại cổ phiếu mà là hợp đồng đặt trên một tài sản khác. Margin là vay tiền công ty chứng khoán để mua — thứ khuếch đại cả lãi lẫn lỗ, và là lý do phổ biến nhất khiến một khoản đầu tư nhỏ biến thành khoản lỗ lớn.

Mạch 3 — thứ ăn vào lương của bạn

Lạm phát là lý do lương danh nghĩa tăng mà chi tiêu vẫn thấy chật. Cách đọc đúng một lần tăng lương là trừ đi lạm phát của cùng kỳ; phần còn lại mới là phần bạn thật sự khá lên. Cùng logic đó áp cho khoản tiết kiệm: lãi suất ngân hàng thấp hơn lạm phát nghĩa là tiền gửi vẫn mất giá, chỉ mất chậm hơn để trong ví.

Chứng khoán là gì?1.809 việc
Chứng khoán là tài sản tài chính có thể mua đi bán lại — cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, hợp đồng phái sinh — xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền chủ nợ của người nắm giữ đối với tổ chức phát hành.
Cổ phiếu là gì?394 việc
Cổ phiếu là chứng khoán xác nhận bạn sở hữu một phần công ty cổ phần — kèm quyền nhận cổ tức và quyền biểu quyết, và kèm rủi ro mất giá khi công ty làm ăn kém.
Trái phiếu là gì?424 việc
Trái phiếu là chứng khoán nợ: người mua cho tổ chức phát hành vay một khoản trong một kỳ hạn, được trả lãi định kỳ và nhận lại gốc khi đáo hạn.
Margin (giao dịch ký quỹ) là gì?546 việc
Margin là vay tiền của công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu, lấy chính cổ phiếu trong tài khoản làm tài sản bảo đảm — khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.
Chứng khoán phái sinh là gì?230 việc
Phái sinh là hợp đồng có giá trị dựa trên một tài sản khác (chỉ số, cổ phiếu, hàng hoá) — ở Việt Nam phổ biến nhất là hợp đồng tương lai chỉ số VN30.
Thanh khoản là gì?403 việc
Thanh khoản là mức độ dễ đổi một tài sản thành tiền mặt mà không phải hạ giá — trên thị trường là “bán ra có ai mua không”, trong doanh nghiệp là “có đủ tiền trả nợ đến hạn không”.
Lạm phát là gì?
Lạm phát là hiện tượng mặt bằng giá chung tăng lên theo thời gian, khiến cùng một số tiền mua được ít hàng hoá hơn — ở Việt Nam đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI.
Vốn điều lệ là gì?
Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản mà các thành viên, cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp — con số ghi trên giấy đăng ký kinh doanh, không phải số tiền công ty đang có.

Bắt đầu từ đâu, tuỳ bạn đang ở tình huống nào

Sắp phỏng vấn vị trí đầu tiên. Đọc theo đúng thứ tự này: mô tả công việc để biết công ty cần gì, hồ sơ ứng tuyển để chuẩn bị đúng loại giấy tờ, rồi phân biệt lương trước và sau khấu trừ. Ba mục đó chiếm phần lớn hiểu lầm của người mới, và đều đọc xong trong mười lăm phút. Nếu còn thời gian, xem thêm phần thử việc — biết trước thời hạn và mức lương thử việc theo luật giúp bạn đọc hợp đồng không bị động.

Đang cân nhắc một lời mời làm việc. Bốn câu hỏi ở nhóm lương là thứ cần mang theo vào buổi trao đổi cuối. Kèm theo đó, đọc phần bảo hiểm và chế độ để biết mức lương ghi trong hợp đồng ảnh hưởng thế nào tới quyền lợi dài hạn — đây là chỗ chênh lệch không nhìn thấy ngay trong tháng đầu nhưng tích luỹ suốt nhiều năm.

Chuẩn bị nghỉ việc hoặc vừa mất việc. Vào thẳng nhóm bảo hiểm và chế độ lao động: thời hạn nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp, việc chốt sổ với công ty cũ, và phân biệt trợ cấp thôi việc với trợ cấp thất nghiệp. Đây là nhóm mà biết muộn thì mất quyền lợi thật, không phải mất cơ hội chung chung.

Chuyển sang một ngành khác. Đọc nhóm chuyên môn của ngành đích trước — marketing, công nghệ, hay quản trị và chất lượng — để nắm ngôn ngữ mà tin tuyển dụng ngành đó dùng, rồi quay lại nhóm hồ sơ để viết lại phần kinh nghiệm theo ngôn ngữ mới. Phần lớn hồ sơ chuyển ngành bị loại không phải vì thiếu năng lực mà vì kể chuyện bằng từ vựng của ngành cũ.

Đang làm nhân sự hoặc quản lý. Nhóm quản trị và nhóm hình thức làm việc là hai nhóm bạn dùng hằng ngày khi viết tin tuyển dụng và khi trao đổi với ứng viên. Một tin viết rõ hình thức làm việc, cách đo kết quả và lộ trình phát triển sẽ lọc ứng viên tốt hơn mọi câu khẩu hiệu về môi trường năng động.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển này khác gì các trang giải nghĩa thuật ngữ khác?
Mỗi thuật ngữ ở đây gắn với số liệu quét từ kho tin tuyển dụng thật: bao nhiêu tin đang tuyển nhắc tới thuật ngữ đó, ngành và tỉnh nào cần nhiều nhất, mức lương của nhóm tin đó so với mặt bằng, và trích đoạn nhà tuyển dụng viết về nó trong mô tả công việc. Định nghĩa thì trang nào cũng có; phần thuật ngữ đang sống thế nào trong thị trường thì cần kho tin mới trả lời được.
Số liệu 'bao nhiêu việc đang tuyển nhắc tới' được tính thế nào?
Hệ thống quét toàn văn các tin đang tuyển (tiêu đề, mô tả, yêu cầu, quyền lợi) mỗi đêm và đếm số việc có nhắc tới thuật ngữ cùng các cách viết khác của nó. Thuật ngữ nào mẫu quá nhỏ thì trang không hiện số, vì vài chục tin không đủ để nói về mặt bằng thị trường.
Người mới đi làm nên đọc nhóm nào trước?
Đọc 'Hồ sơ & ứng tuyển' để chuẩn bị CV và hiểu quy trình, rồi 'Lương & thu nhập' trước buổi phỏng vấn đầu tiên — riêng phân biệt lương Grosslương Net đã đủ tránh phần lớn hiểu lầm khi thương lượng. Sau khi đi làm, đọc thêm 'Bảo hiểm & chế độ lao động'.
Nhà tuyển dụng có thật sự dùng những thuật ngữ này trong tin tuyển dụng không?
Phần lớn là có, và mức độ rất khác nhau giữa các thuật ngữ. Khối 'thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất trong tin tuyển dụng' ở đầu trang xếp hạng theo số việc thực tế đang nhắc tới, nên bạn thấy ngay từ nào là ngôn ngữ hằng ngày của thị trường, từ nào chỉ xuất hiện trong sách.
Vì sao một số thuật ngữ không có số liệu thị trường?
Hai lý do. Một là mẫu quá nhỏ, chúng tôi chọn không hiện còn hơn hiện một con số yếu. Hai là thuật ngữ vốn không sống trong tin tuyển dụng — không nhà tuyển dụng nào viết 'cần ứng viên INFJ' — nên với nhóm trắc nghiệm tính cách, trang nói về giá trị và giới hạn của công cụ thay vì cố nặn ra số.
Trắc nghiệm tính cách như MBTI, DISC có được dùng để tuyển dụng không?
Một số công ty có dùng, nhưng chúng không phải công cụ đo năng lực và không nên là căn cứ loại ứng viên. Chúng hữu ích cho việc tự hiểu bản thân và cải thiện phối hợp trong nhóm; riêng trắc nghiệm Holland được thiết kế cho hướng nghiệp nên hợp với học sinh, sinh viên và người chuyển ngành.
Không tìm thấy thuật ngữ cần tra thì làm sao?
Bạn có thể tra ở mục Hỏi đáp nghề nghiệp cho các câu hỏi tình huống (nghỉ việc báo trước bao lâu, deal lương thế nào), hoặc xem Cẩm nang nghề nghiệp cho các bài hướng dẫn dài. Thuật ngữ du lịch, khách sạn và F&B được phục vụ ở từ điển riêng của cụm du lịch.
Thông tin về lương, bảo hiểm ở đây có thay thế được tư vấn pháp lý không?
Không. Các mục liên quan tới tiền lương, bảo hiểm và chế độ nêu khung để bạn biết mình đang nói về cái gì và hỏi đúng câu khi thương lượng. Quy định có thay đổi theo thời kỳ, nên trước khi làm thủ tục hãy đối chiếu văn bản đang có hiệu lực hoặc hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan lao động tại địa phương.

Xem thêm