CV WorkCV Work

Tính trợ cấp thất nghiệp

Ước tính trợ cấp thất nghiệp: 60% bình quân lương 6 tháng cuối, số tháng hưởng tính theo tổng thời gian đã đóng bảo hiểm thất nghiệp.

đ
tháng

Ước tính theo Điều 50 Luật Việc làm 2013 & NĐ 28/2015/NĐ-CP. Luật Việc làm (sửa đổi) 2025 hiệu lực từ 2026 có thể đổi một số quy định — xem mục Nguồn tham khảo. Rà soát tham số: 07/2026.

Giải thích nhanh các thuật ngữ
Trợ cấp thất nghiệp (TCTN)
Khoản tiền quỹ bảo hiểm thất nghiệp chi trả hằng tháng cho người lao động khi mất việc, nếu đủ điều kiện hưởng theo Luật Việc làm.
Bình quân tiền lương đóng BHTN 6 tháng liền kề
Trung bình cộng tiền lương tháng đã đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng ngay trước khi nghỉ việc — dùng làm căn cứ tính mức hưởng.
Mức hưởng 60%
Trợ cấp mỗi tháng bằng 60% của mức bình quân tiền lương 6 tháng liền kề nói trên.
Số tháng hưởng
Tính theo tổng thời gian đã đóng BHTN: đóng đủ 12–36 tháng hưởng 3 tháng, sau đó thêm mỗi 12 tháng được thêm 1 tháng, tối đa 12 tháng.
Lương tối thiểu vùng (trần hưởng)
Mức lương thấp nhất theo vùng do Chính phủ quy định. Với người hưởng lương do doanh nghiệp quyết định, trợ cấp mỗi tháng bị giới hạn tối đa 5 lần lương tối thiểu vùng.

→ Đọc bài giải thích chi tiết, có dẫn nguồn luật

Cách tính trợ cấp thất nghiệp

Mức hưởng & thời gian

Trợ cấp/tháng = 60% × bình quân lương 6 tháng cuối (tối đa 5 × lương tối thiểu vùng)

Số tháng được hưởng

  • Đóng đủ 12 – 36 tháng: hưởng 3 tháng trợ cấp.
  • Sau đó, mỗi 12 tháng đóng thêm được cộng 1 tháng.
  • Tối đa 12 tháng trợ cấp.

Điều kiện hưởng

Chấm dứt hợp đồng lao động/làm việc đúng luật (không đơn phương chấm dứt trái luật, không hưởng lương hưu); đã đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian tối thiểu (từ đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi nghỉ); nộp hồ sơ trong 3 tháng kể từ ngày nghỉ việc tại trung tâm dịch vụ việc làm; và chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện để được hưởng trợ cấp thất nghiệp là gì?

Cần đủ các điều kiện: đã chấm dứt hợp đồng lao động/làm việc đúng luật (không đơn phương chấm dứt trái luật, không đang hưởng lương hưu); đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi nghỉ (với hợp đồng không xác định thời hạn hoặc xác định thời hạn); đã nộp hồ sơ trong 3 tháng; và chưa tìm được việc sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.

Mức hưởng mỗi tháng được tính thế nào?

Bằng 60% bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp. Theo Điều 50 Luật Việc làm 2013, mức này tối đa không quá 5 lần lương tối thiểu vùng (với người hưởng lương do doanh nghiệp quyết định).

Được hưởng bao nhiêu tháng trợ cấp?

Đóng đủ 12 – 36 tháng được hưởng 3 tháng; sau đó cứ đóng thêm đủ 12 tháng được hưởng thêm 1 tháng, nhưng tối đa 12 tháng. Phần thời gian đóng lẻ chưa đủ để tính thêm tháng sẽ được bảo lưu.

Hồ sơ hưởng trợ cấp gồm những gì?

Thường gồm: đơn đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp (theo mẫu); giấy tờ xác nhận chấm dứt hợp đồng (quyết định thôi việc, hợp đồng hết hạn, thông báo chấm dứt…); sổ bảo hiểm xã hội; và giấy tờ tùy thân. Nên hỏi trước danh mục cụ thể tại nơi nộp.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Tại trung tâm dịch vụ việc làm do cơ quan quản lý nhà nước về việc làm thành lập. Bạn được chọn trung tâm ở địa phương nơi muốn nhận trợ cấp, không bắt buộc phải là nơi từng làm việc.

Nghỉ việc bao lâu phải nộp hồ sơ?

Trong vòng 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động. Quá hạn sẽ không được giải quyết hưởng trợ cấp cho lần đó, nhưng thời gian đóng được bảo lưu để cộng dồn cho lần sau.

Đang hưởng có phải thông báo tìm việc hằng tháng không?

Có. Hằng tháng bạn phải đến trung tâm dịch vụ việc làm thông báo về việc tìm kiếm việc làm (trừ một số trường hợp được miễn như ốm đau, thai sản có xác nhận). Không thông báo có thể bị tạm dừng hưởng trợ cấp của tháng đó.

Thời gian đóng chưa hưởng hết có được bảo lưu không?

Có. Thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp chưa được tính hưởng (phần dư dưới 12 tháng, hoặc phần chưa hưởng khi chấm dứt hưởng) được bảo lưu để cộng dồn cho lần hưởng tiếp theo.

Có việc làm mới thì có bị cắt trợ cấp không?

Có. Khi có việc làm mới, bạn phải thông báo với trung tâm dịch vụ việc làm và sẽ chấm dứt hưởng trợ cấp. Thời gian đóng còn lại chưa hưởng được bảo lưu cho lần sau.

Nhận tiền trợ cấp qua hình thức nào?

Thường chi trả qua tài khoản ngân hàng của bạn hoặc nhận trực tiếp theo hướng dẫn của cơ quan bảo hiểm xã hội. Tháng đầu chi trả sau khi có quyết định hưởng; các tháng sau chi trả sau khi bạn hoàn thành thông báo tìm việc.

Mức trần trợ cấp là bao nhiêu?

Với người hưởng lương do doanh nghiệp quyết định, trợ cấp mỗi tháng tối đa không quá 5 lần lương tối thiểu vùng tại thời điểm chấm dứt hợp đồng. Vì vậy dù 60% bình quân lương cao đến đâu, số nhận cũng bị giới hạn bởi trần này.

Kết quả công cụ có chính xác tuyệt đối không?

Công cụ chỉ ước tính theo công thức 60% và quy tắc số tháng hưởng. Mức và thời gian hưởng chính thức do cơ quan bảo hiểm xã hội và trung tâm dịch vụ việc làm quyết định. Quy định có thể thay đổi theo Luật Việc làm (sửa đổi) 2025 hiệu lực từ 2026 — hãy kiểm tra văn bản mới nhất.

Nguồn tham khảo

  • Điều 50 Luật Việc làm 2013 (Luật số 38/2013/QH13): mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng = 60% bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp; tối đa không quá 5 lần mức lương tối thiểu vùng (với người theo chế độ tiền lương do doanh nghiệp quyết định).
  • Điều 50 Luật Việc làm 2013 — thời gian hưởng: đóng đủ 12 đến 36 tháng thì hưởng 3 tháng; sau đó cứ đóng thêm đủ 12 tháng được hưởng thêm 1 tháng, tối đa không quá 12 tháng.
  • Nghị định 28/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 61/2020/NĐ-CP) hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp (điều kiện, hồ sơ, thông báo tìm kiếm việc làm, bảo lưu, chấm dứt hưởng).
  • Lưu ý: Luật Việc làm (sửa đổi) năm 2025 có hiệu lực từ 2026 có thể thay đổi một số quy định về trợ cấp thất nghiệp — nên kiểm tra văn bản mới nhất trước khi ra quyết định.

Công cụ liên quan

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mức và thời gian hưởng chính thức do cơ quan bảo hiểm xã hội và trung tâm dịch vụ việc làm quyết định. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp có thể thay đổi (Luật Việc làm sửa đổi 2025 hiệu lực từ 2026); hãy kiểm tra văn bản mới nhất trước khi ra quyết định.