OPPO Find X9 Ultra6.82" - Tần số quét 144 Hz512 GB
49.990.000₫
⇄ So sánh nhanh
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) |
|---|---|
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 4.61 GHz & 6 nhân 3.62 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 840 |
| RAM | 16 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 512 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | Trong 20 MP & Ngoài 20 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Chính: QXGA+ (2248 x 2480 Pixels) & Phụ: FHD+ (1140x 2616 Pixels) |
| Màn hình rộng | Chính 8.12" & Phụ 6.62" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Chính: Kính Pet + Ultra Thin Glass & Phụ: Ceramic Shield |
| Dung lượng pin | 6000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W |
| Kháng nước, bụi | IP56, IP58, IP59 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng sợi thuỷ tinh |
| Kích thước, khối lượng | Dài 159.87 mm - Ngang 145.58 mm (khi mở) | 74.12 mm (khi gập) - Dày 4.21 mm (khi mở) | 8.93 mm (khi gập) - Nặng 225 g |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động
OPPO Find X9 UltraChỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.
Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.