CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng mới nhất

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng Việt Nam theo kỳ hạn (%/năm), sắp theo kỳ hạn 12 tháng. Số liệu tham khảo, cập nhật ngày 10/8/2026.

5,4%12 tháng (trung bình)
4,4%6 tháng (trung bình)
4,55%–6,2%Khoảng 12 tháng
Ngân hàng1 tháng3 tháng6 tháng9 tháng12 tháng18 tháng24 tháng36 tháng
MB Bank
Cổ phần
3,7%4,1%4,6%4,6%6,2%6,2%7%7%
VPBank
Cổ phần
3%3,3%6,2%6,2%6,2%5%5,2%5,2%
Vietcombank
Quốc doanh
2,1%2,4%3,5%3,5%5,9%4,7%6%5,3%
VietinBank
Quốc doanh
2,1%2,4%3,5%3,5%5,9%5,9%6%6%
Agribank
Quốc doanh
2,6%2,9%4%4%5,9%5,9%6%4,8%
Sacombank
Cổ phần
4,5%4,5%6,2%6,2%5,9%6%6,7%6,7%
Nam A Bank
Cổ phần
3,3%3,7%4,9%5%5,6%5,9%6,1%6,1%
HDBank
Cổ phần
3,15%3,25%5%4,6%5,3%5,5%5,9%6%
BIDV
Quốc doanh
2,1%2,4%3,5%3,5%5,2%5,2%5,3%5,3%
SHB
Cổ phần
3%3,3%4,6%4,7%5,2%5,4%5,6%5,7%
MSB
Cổ phần
3,2%3,5%4,4%4,4%5,2%5,3%5,4%5,4%
VIB
Cổ phần
3%3,2%4,3%4,3%5%5,1%5,1%5,1%
TPBank
Cổ phần
2,8%3%4%4,1%4,9%5%5,2%5,2%
ACB
Cổ phần
4%2,9%3,6%3,7%4,6%5,4%5,4%5,4%
Techcombank
Cổ phần
2,55%2,85%3,45%3,45%4,55%4,55%4,55%4,55%

Lãi suất trong bảng lấy trực tiếp từ website các ngân hàng — đây là biểu niêm yết chung. Muốn biết mức ưu đãi áp dụng cho khoản của mình, nên liên hệ trực tiếp chi nhánh ngân hàng gần nhất.

Chọn kỳ hạn gửi thế nào?

Kỳ hạn dài lãi cao hơn nhưng kém linh hoạt. Nếu chưa chắc thời điểm cần tiền, có thể chia tiền thành nhiều sổ nhiều kỳ hạn (thang kỳ hạn) để vừa hưởng lãi tốt vừa giữ thanh khoản. Muốn biết cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt mục tiêu, dùng Kế hoạch tiết kiệm; xem tiền lớn dần theo thời gian với Tính lãi kép.

Công cụ liên quan

Kế hoạch tiết kiệm · Tính lãi kép · Lãi suất vay · Tư vấn tài chính

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng nào lãi suất tiết kiệm cao nhất?
Nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân thường trả lãi cao hơn nhóm quốc doanh, nhất là ở kỳ hạn 12 tháng trở lên. Bảng trên sắp theo lãi suất 12 tháng từ cao xuống thấp để bạn dễ so sánh.
Gửi kỳ hạn nào lãi suất cao nhất?
Thông thường kỳ hạn dài (12–36 tháng) có lãi suất cao hơn kỳ hạn ngắn. Tuy nhiên gửi dài thì kém linh hoạt: rút trước hạn thường chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn (rất thấp). Cân đối giữa lãi cao và nhu cầu dùng tiền.
Lãi suất tiết kiệm được tính thế nào?
Tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất năm × số ngày gửi / 365. Với gửi có kỳ hạn, lãi thường trả cuối kỳ. Muốn ước tính tiền lớn dần theo lãi kép khi tái tục, dùng công cụ Tính lãi kép.
Gửi online và gửi tại quầy lãi suất khác nhau không?
Nhiều ngân hàng cộng thêm 0,1–0,3%/năm cho gửi online qua app so với gửi tại quầy, để khuyến khích kênh số. Số liệu trên là mức tham khảo phổ biến — hãy kiểm tra biểu lãi suất cụ thể của kênh bạn dùng.
Tiền gửi tiết kiệm có được bảo hiểm không?
Có. Tiền gửi bằng VND của cá nhân được bảo hiểm tiền gửi theo hạn mức quy định, nên gửi tiết kiệm được xem là kênh an toàn cho vốn. Đây là lý do nhiều người dùng tiết kiệm cho quỹ dự phòng.
Có nên tất toán sớm sổ tiết kiệm không?
Rút trước hạn thường bị hạ về lãi suất không kỳ hạn (thường dưới 0,5%/năm), mất gần hết lãi. Nếu có thể cần tiền, nên chia nhỏ thành nhiều sổ hoặc chọn kỳ hạn ngắn hơn thay vì tất toán sớm một sổ lớn.

⚠️ Số liệu mang tính tham khảo, tổng hợp từ biểu lãi suất niêm yết công khai và cập nhật định kỳ tự động — lãi suất thực tế thay đổi liên tục và khác nhau theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và từng thời điểm. Hãy đối chiếu trực tiếp tại ngân hàng trước khi gửi tiền hay vay. Đây là nội dung giáo dục tài chính, không phải lời khuyên đầu tư hay môi giới tín dụng.