CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh OPPO Find X9 Ultra và OPPO Find N6 5G

OPPO Find X9 UltraOPPO Find X9 Ultra49.990.000₫rẻ hơn 15.000.000₫Xem chi tiết →
vs
OPPO Find N6 5GOPPO Find N6 5G64.990.000₫Xem chi tiết →

Bản OPPO Find N6 5G đắt hơn bản OPPO Find X9 Ultra 15.000.000₫ — đổi lại: Tốc độ CPU 2 nhân 4.61 GHz & 6 nhân 3.62 GHz (bản kia 2 nhân 4.608 GHz & 6 nhân 3.629 GHz); RAM 16 GB (bản kia 12 GB); Độ phân giải camera sau Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP (bản kia Chính 200 MP & Phụ 200 MP, 50 MP, 50 MP, 3.2 MP).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

OPPO Find X9 UltraOPPO Find X9 UltraOPPO Find N6 5GOPPO Find N6 5G
Giá từ49.990.000₫64.990.000₫
Thương hiệuOppoOppo
Tốc độ CPU2 nhân 4.608 GHz & 6 nhân 3.629 GHz2 nhân 4.61 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
RAM12 GB16 GB
Độ phân giải camera sauChính 200 MP & Phụ 200 MP, 50 MP, 50 MP, 3.2 MPChính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP
Độ phân giải camera trước50 MPTrong 20 MP & Ngoài 20 MP
Độ phân giải màn hình2K+ (1440 x 3168 Pixels)Chính: QXGA+ (2248 x 2480 Pixels) & Phụ: FHD+ (1140x 2616 Pixels)
Màn hình rộng6.82" - Tần số quét 144 HzChính 8.12" & Phụ 6.62" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3600 nits1800 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2Chính: Kính Pet + Ultra Thin Glass & Phụ: Ceramic Shield
Dung lượng pin7050 mAh6000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa100 W80 W
Kháng nước, bụiIP66, IP68, IP69IP56, IP58, IP59
SIM2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung hợp kim nhôm & Mặt lưng Sợi thủy tinh, màng Diaphragm (Màu Cam) | PC, Da (Màu Nâu)Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng sợi thuỷ tinh
Kích thước, khối lượngDài 163.16 mm - Ngang 76.97 mm - Dày 8.65 mm (Cam) | 9.1 mm (Nâu) - Nặng 235g (Cam) | 236g (Nâu)Dài 159.87 mm - Ngang 145.58 mm (khi mở) | 74.12 mm (khi gập) - Dày 4.21 mm (khi mở) | 8.93 mm (khi gập) - Nặng 225 g
Thời điểm ra mắt05/202603/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Find X9 UltraOPPO Find X9 UltraOPPO Find N6 5GOPPO Find N6 5G
Hệ điều hànhColorOS 16 (Android 16)ColorOS 16 (Android 16)
Chip xử lý (CPU)Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhânQualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân
Chip đồ họa (GPU)Adreno 840Adreno 840
Dung lượng lưu trữ512 GB512 GB
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác