CV WorkCV Work

Lương theo vị trí công việc 2026

Mức lương thực tế theo trung bình và khoảng phổ biến, tính từ tin tuyển dụng đang đăng trên CV Work (cập nhật 27/09/2026) — số liệu sống, không phải khảo sát 1 năm/lần.

Vị tríThấp (25%)Trung bìnhCao (75%)Số tin
Quản lý (Manager)21,525253.772
Kỹ sư xây dựng202020420
Lập trình viên (Developer)181825913
Phân tích dữ liệu (Data Analyst)181837,5160
Kiểm thử phần mềm (Tester / QA)141821,5552
Nhân viên kinh doanh (Sales)1616183.888
Kế toán1515152.407
Thiết kế (Designer)1515151.021
Giáo viên151515287
Dược sĩ14,5151582
Điều dưỡng / Y tá14,514,514,556
Kỹ sư cơ khí141415389
Công nhân12,51414412
Nhân sự (HR)13,513,513,51.667
Nhân viên văn phòng / Hành chính1213,5161.677
Nhân viên Marketing1313181.136
Content (Sáng tạo nội dung)131313278
Logistics / Xuất nhập khẩu12,512,516709
Lái xe / Tài xế12,512,512,5156
Thu ngân12121249
Nhân viên bán hàng121216653
Lễ tân121212135
Chăm sóc khách hàng (CSKH)111116554
Bảo vệ9918204

Đơn vị: triệu đồng/tháng. Bấm vị trí để xem chi tiết & việc làm đang tuyển.