CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Lương theo vị trí công việc 2026

Mức lương thực tế theo trung bình và khoảng phổ biến, tính từ tin tuyển dụng đang đăng trên CV Work (cập nhật 13/08/2026) — số liệu sống, không phải khảo sát 1 năm/lần.

Vị tríThấp (25%)Trung bìnhCao (75%)Số tin
Quản lý (Manager)21,5252512.285
Kỹ sư xây dựng2020201.274
Lập trình viên (Developer)1818252.752
Phân tích dữ liệu (Data Analyst)181825458
Kiểm thử phần mềm (Tester / QA)141821,51.690
Nhân viên kinh doanh (Sales)161622,511.600
Kế toán1515158.024
Thiết kế (Designer)1515153.388
Giáo viên1515151.217
Dược sĩ151515241
Kỹ sư cơ khí1414151.193
Công nhân12,51414934
Điều dưỡng / Y tá141414205
Nhân viên Marketing13,513,513,54.211
Content (Sáng tạo nội dung)7,813,513,51.015
Nhân sự (HR)131313,54.907
Nhân viên văn phòng / Hành chính1213165.640
Logistics / Xuất nhập khẩu12,512,5162.491
Lái xe / Tài xế12,512,512,5522
Lễ tân121212484
Thu ngân11,511,511,5213
Nhân viên bán hàng11,511,5162.276
Chăm sóc khách hàng (CSKH)1111151.862
Bảo vệ9918491

Đơn vị: triệu đồng/tháng. Bấm vị trí để xem chi tiết & việc làm đang tuyển.