Lãi suất vay ngân hàng mới nhất
Bảng lãi suất cho vay ưu đãi các ngân hàng Việt Nam theo sản phẩm (mua nhà, ô tô, kinh doanh, tiêu dùng). Số liệu tham khảo, cập nhật ngày 10/8/2026.
| Ngân hàng | Vay mua nhà / BĐS | Vay mua ô tô | Vay sản xuất – kinh doanh | Vay tiêu dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 3,99% | 6,5% | 4,6% | 10,5% | Ưu đãi 6–24 tháng đầu; sau = lãi suất cơ sở + biên độ ~3–3,5%. |
| BIDV chờ soát | 5,5% | 5,5% | 4,5% | 10,8% | Gói ưu đãi cố định 12–24 tháng, sau thả nổi theo lãi suất tham chiếu. |
| Agribank | 5,5% | 6,5% | 4,5% | 7% | Ưu đãi nông nghiệp – nông thôn thường thấp hơn. |
| ACB | 5,5% | 7,5% | 8,5% | 11,5% | Gói ưu đãi theo kỳ hạn cố định. |
| VietinBank | 5,6% | 6,9% | 8% | 10,9% | Ưu đãi theo từng gói; sau ưu đãi thả nổi. |
| MB Bank chờ soát | 5,9% | 9,5% | 5,9% | 11% | Ưu đãi cố định 12–24 tháng. |
| TPBank | 6,4% | 8% | 4,7% | 9,9% | Nhiều gói vay số hoá, xét duyệt nhanh. |
| SHB chờ soát | 6,8% | 7,9% | 6,9% | 11,8% | Gói ưu đãi theo chương trình từng thời kỳ. |
| VPBank | 6,9% | 8% | 7,5% | 12% | Vay tiêu dùng tín chấp lãi suất cao hơn nhiều. |
| Sacombank chờ soát | 7,5% | 7,5% | 4,3% | 11,5% | Ưu đãi 6–12 tháng đầu. |
| HDBank chờ soát | 7,8% | 7,9% | 7% | 13% | Ưu đãi cố định đầu kỳ, sau thả nổi. |
| Techcombank chờ soát | 8,5% | 7,5% | 6,5% | 12,9% | Nhiều gói cố định 1–3 năm đầu. |
Lãi suất trong bảng lấy trực tiếp từ website các ngân hàng — đây là biểu niêm yết chung. Muốn biết mức ưu đãi áp dụng cho khoản của mình, nên liên hệ trực tiếp chi nhánh ngân hàng gần nhất.
Đọc lãi suất vay thế nào cho đúng?
Đừng chỉ nhìn lãi suất ưu đãi. Hãy hỏi rõ: (1) ưu đãi kéo dài bao lâu; (2) sau ưu đãi lãi suất thả nổi tính theo công thức nào (lãi suất cơ sở + biên độ); (3) phí trả nợ trước hạn; (4) tổng số tiền phải trả cả kỳ. Ước tính khoản trả góp và mức vay được duyệt bằng Khả năng vay mua nhà. Cảnh giác app "vay nhanh/H5" lãi và phí rất cao — xem Tư vấn tài chính.
Kiểm tra nợ xấu CIC trước khi nộp hồ sơ vay
Mức lãi suất trong bảng là mức chào; mức bạn thực sự được duyệt phụ thuộc lịch sử tín dụng. Ngân hàng luôn tra CIC: nhóm 2 (nợ cần chú ý) thường bị nâng biên độ, nhóm 3–5 là nợ xấu và gần như bị từ chối. Mỗi người được tự khai thác báo cáo tín dụng miễn phí 1 lần/năm — xem 4 cách tra cứu CIC (nợ xấu, điểm tín dụng) để biết mình đang ở nhóm nào trước khi ký hồ sơ.
Công cụ liên quan
Khả năng vay mua nhà · Bao lâu mua được nhà · Tra cứu CIC (nợ xấu) · Lãi suất tiết kiệm · Tư vấn tài chính
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng nào lãi suất vay mua nhà thấp nhất?
Lãi suất ưu đãi và lãi suất thả nổi khác nhau thế nào?
Lãi suất thực (APR) là gì và vì sao phải quan tâm?
Vay mua nhà nên chọn lãi suất cố định hay thả nổi?
Cần điều kiện gì để vay được lãi suất ưu đãi?
Nợ xấu CIC ảnh hưởng lãi suất vay thế nào?
Kiểm tra nợ xấu CIC ở đâu trước khi vay?
⚠️ Số liệu mang tính tham khảo, tổng hợp từ biểu lãi suất niêm yết công khai và cập nhật định kỳ tự động — lãi suất thực tế thay đổi liên tục và khác nhau theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và từng thời điểm. Hãy đối chiếu trực tiếp tại ngân hàng trước khi gửi tiền hay vay. Đây là nội dung giáo dục tài chính, không phải lời khuyên đầu tư hay môi giới tín dụng.