CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Top trường đại học thế giới

Danh sách các trường đại học hàng đầu thế giới được du học sinh Việt quan tâm, kèm thành phố, khoảng học phí/năm cho sinh viên quốc tế, số học bổng đang có của nước đó và xếp hạng tham khảo (theo QS). Bấm vào từng trường để xem ngành đào tạo và chi tiết.

Bạn đang tìm trường phổ thông quốc tế ở Việt Nam (ISHCMC, CIS, SNA, Vinschool…)? Xem danh sách trường quốc tế tại Việt Nam →

Xếp hạng & trườngThành phốQuốc giaHọc phí/nămHọc bổng nước này
#1Massachusetts Institute of TechnologyCambridgeMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#2Imperial College LondonLondonAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#3University of OxfordOxfordAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#4Harvard UniversityCambridgeMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#5University of CambridgeCambridgeAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#6Stanford UniversityStanfordMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#7ETH ZurichZurichThụy SĩĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm1 học bổng
#8National University of SingaporeSingaporeSingapore~30.000–45.000 SGD/năm (trước trợ cấp)1 học bổng
#9University College LondonLondonAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#10California Institute of TechnologyPasadenaMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#11University of PennsylvaniaPhiladelphiaMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#12University of California, BerkeleyBerkeleyMỹ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế)2 học bổng
#13University of MelbourneMelbourneÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#14Peking UniversityBắc KinhTrung Quốc~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC)2 học bổng
#15Nanyang Technological UniversitySingaporeSingapore~30.000–45.000 SGD/năm (trước trợ cấp)1 học bổng
#16Cornell UniversityIthacaMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#17University of Hong KongHong KongHong Kong~140.000–200.000 HKD/năm1 học bổng
#18University of SydneySydneyÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#19University of New South WalesSydneyÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#20Tsinghua UniversityBắc KinhTrung Quốc~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC)2 học bổng
#21University of ChicagoChicagoMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#21University of TorontoTorontoCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#22Princeton UniversityPrincetonMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#23Yale UniversityNew HavenMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#24Université PSLParisPhápTrường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn1 học bổng
#26EPFLLausanneThụy SĩĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm1 học bổng
#27McGill UniversityMontrealCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#27University of EdinburghEdinburghAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#28Johns Hopkins UniversityBaltimoreMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#28Technical University of MunichMunichĐứcTrường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR)1 học bổng
#30Australian National UniversityCanberraÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#31Seoul National UniversitySeoulHàn Quốc~4.000–10.000 USD/năm1 học bổng
#32University of TokyoTokyoNhậtTrường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn1 học bổng
#34Columbia UniversityNew YorkMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#34University of ManchesterManchesterAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#36Chinese University of Hong KongHong KongHong Kong~140.000–200.000 HKD/năm1 học bổng
#37Monash UniversityMelbourneÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#38Institut Polytechnique de ParisPalaiseauPhápTrường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn1 học bổng
#38University of British ColumbiaVancouverCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#39Fudan UniversityThượng HảiTrung Quốc~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC)2 học bổng
#39New York UniversityNew YorkMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#40King's College LondonLondonAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#40University of QueenslandBrisbaneÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#42University of California, Los AngelesLos AngelesMỹ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế)2 học bổng
#44University of MichiganAnn ArborMỹ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế)2 học bổng
#45Shanghai Jiao Tong UniversityThượng HảiTrung Quốc~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC)2 học bổng
#47Hong Kong University of Science and TechnologyHong KongHong Kong~140.000–200.000 HKD/năm1 học bổng
#47Zhejiang UniversityHàng ChâuTrung Quốc~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC)2 học bổng
#49Delft University of TechnologyDelftHà Lan~8.000–20.000 EUR/năm2 học bổng
#50Kyoto UniversityKyotoNhậtTrường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn1 học bổng
#50London School of Economics and Political ScienceLondonAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#51Duke UniversityDurhamMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#52Carnegie Mellon UniversityPittsburghMỹ~55.000–65.000 USD/năm2 học bổng
#53Korea Advanced Institute of Science and TechnologyDaejeonHàn Quốc~4.000–10.000 USD/năm1 học bổng
#54University of BristolBristolAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#55University of AmsterdamAmsterdamHà Lan~8.000–20.000 EUR/năm2 học bổng
#56Yonsei UniversitySeoulHàn Quốc~4.000–10.000 USD/năm1 học bổng
#59Ludwig Maximilian University of MunichMunichĐứcTrường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR)1 học bổng
#59Sorbonne UniversityParisPhápTrường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn1 học bổng
#62City University of Hong KongHong KongHong Kong~140.000–200.000 HKD/năm1 học bổng
#63University of WashingtonSeattleMỹ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế)2 học bổng
#65University of AucklandAucklandNew Zealand~30.000–45.000 NZD/năm1 học bổng
#67Korea UniversitySeoulHàn Quốc~4.000–10.000 USD/năm1 học bổng
#69University of WarwickCoventryAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#76University of GlasgowGlasgowAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#77University of Western AustraliaPerthÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#80Osaka UniversityOsakaNhậtTrường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn1 học bổng
#82University of AdelaideAdelaideÚc~35.000–50.000 AUD/năm1 học bổng
#82University of LeedsLeedsAnh~24.000–38.000 GBP/năm5 học bổng
#84Tokyo Institute of TechnologyTokyoNhậtTrường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn1 học bổng
#87Heidelberg UniversityHeidelbergĐứcTrường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR)1 học bổng
#87Trinity College DublinDublinIreland~15.000–30.000 EUR/năm1 học bổng
#91University of ZurichZurichThụy SĩĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm1 học bổng
#96University of AlbertaEdmontonCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#98POSTECHPohangHàn Quốc~4.000–10.000 USD/năm1 học bổng
#99RWTH Aachen UniversityAachenĐứcTrường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR)1 học bổng
#102KIT – Karlsruhe Institute of TechnologyKarlsruheĐứcTrường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR)1 học bổng
#105Utrecht UniversityUtrechtHà Lan~8.000–20.000 EUR/năm2 học bổng
#107Tohoku UniversitySendaiNhậtTrường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn1 học bổng
#112University of WaterlooWaterlooCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#121Wageningen University & ResearchWageningenHà Lan~8.000–20.000 EUR/năm2 học bổng
#124Eindhoven University of TechnologyEindhovenHà Lan~8.000–20.000 EUR/năm2 học bổng
#126University College DublinDublinIreland~15.000–30.000 EUR/năm1 học bổng
#176McMaster UniversityHamiltonCanada~35.000–60.000 CAD/năm1 học bổng
#214University of OtagoDunedinNew Zealand~30.000–45.000 NZD/năm1 học bổng
#250Sciences PoParisPhápTrường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn1 học bổng

Học phí là khoảng tham khảo cho sinh viên quốc tế, gộp theo nước/nhóm trường — không phải biểu phí chính thức và chưa gồm sinh hoạt phí, bảo hiểm, lệ phí. Mức thật đổi theo ngành, bậc học và từng năm; hãy đối chiếu trang chính thức của trường.

Tài nguyên học tập liên quan

Câu hỏi thường gặp

Xếp hạng trường đại học thế giới dựa vào đâu?
Thứ hạng phổ biến nhất là QS, THE (Times Higher Education) và ARWU, dựa trên uy tín học thuật, nghiên cứu, tỉ lệ giảng viên/sinh viên và mức độ quốc tế hoá. Con số ở trang này mang tính tham khảo — hãy xem trang chính thức của trường và bảng xếp hạng gốc.
Nên chọn trường theo thứ hạng hay theo ngành?
Thứ hạng tổng thể chỉ là một yếu tố. Với du học, nên ưu tiên thế mạnh của trường ở đúng ngành bạn học, chi phí, học bổng và cơ hội sau tốt nghiệp. Dùng thêm trang Du học theo ngành để so sánh.
Trường top thế giới có khó xin học bổng không?
Nhiều trường top có học bổng cạnh tranh cho sinh viên quốc tế xuất sắc, bên cạnh học bổng chính phủ (Chevening, Fulbright, MEXT…). Xem mục Học bổng để lọc theo nước, ngành và bậc học.

Danh sách mang tính tham khảo, sắp xếp theo mức độ phổ biến — CV Work không đại diện hay bảo chứng cho các đơn vị/ứng dụng nêu trên. Vui lòng kiểm tra thông tin (học phí, chính sách, phiên bản) tại trang chính thức trước khi quyết định.