#1 Massachusetts Institute of Technology | Cambridge | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#2 Imperial College London | London | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#3 University of Oxford | Oxford | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#4 Harvard University | Cambridge | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#5 University of Cambridge | Cambridge | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#6 Stanford University | Stanford | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#7 ETH Zurich | Zurich | Thụy Sĩ | ĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm | 1 học bổng |
#8 National University of Singapore | Singapore | Singapore | ~30.000–45.000 SGD/năm (trước trợ cấp) | 1 học bổng |
#9 University College London | London | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#10 California Institute of Technology | Pasadena | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#11 University of Pennsylvania | Philadelphia | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#12 University of California, Berkeley | Berkeley | Mỹ | ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế) | 2 học bổng |
#13 University of Melbourne | Melbourne | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#14 Peking University | Bắc Kinh | Trung Quốc | ~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC) | 2 học bổng |
#15 Nanyang Technological University | Singapore | Singapore | ~30.000–45.000 SGD/năm (trước trợ cấp) | 1 học bổng |
#16 Cornell University | Ithaca | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#17 University of Hong Kong | Hong Kong | Hong Kong | ~140.000–200.000 HKD/năm | 1 học bổng |
#18 University of Sydney | Sydney | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#19 University of New South Wales | Sydney | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#20 Tsinghua University | Bắc Kinh | Trung Quốc | ~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC) | 2 học bổng |
#21 University of Chicago | Chicago | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#21 University of Toronto | Toronto | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#22 Princeton University | Princeton | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#23 Yale University | New Haven | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#24 Université PSL | Paris | Pháp | Trường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn | 1 học bổng |
#26 EPFL | Lausanne | Thụy Sĩ | ĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm | 1 học bổng |
#27 McGill University | Montreal | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#27 University of Edinburgh | Edinburgh | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#28 Johns Hopkins University | Baltimore | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#28 Technical University of Munich | Munich | Đức | Trường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR) | 1 học bổng |
#30 Australian National University | Canberra | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#31 Seoul National University | Seoul | Hàn Quốc | ~4.000–10.000 USD/năm | 1 học bổng |
#32 University of Tokyo | Tokyo | Nhật | Trường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn | 1 học bổng |
#34 Columbia University | New York | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#34 University of Manchester | Manchester | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#36 Chinese University of Hong Kong | Hong Kong | Hong Kong | ~140.000–200.000 HKD/năm | 1 học bổng |
#37 Monash University | Melbourne | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#38 Institut Polytechnique de Paris | Palaiseau | Pháp | Trường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn | 1 học bổng |
#38 University of British Columbia | Vancouver | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#39 Fudan University | Thượng Hải | Trung Quốc | ~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC) | 2 học bổng |
#39 New York University | New York | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#40 King's College London | London | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#40 University of Queensland | Brisbane | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#42 University of California, Los Angeles | Los Angeles | Mỹ | ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế) | 2 học bổng |
#44 University of Michigan | Ann Arbor | Mỹ | ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế) | 2 học bổng |
#45 Shanghai Jiao Tong University | Thượng Hải | Trung Quốc | ~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC) | 2 học bổng |
#47 Hong Kong University of Science and Technology | Hong Kong | Hong Kong | ~140.000–200.000 HKD/năm | 1 học bổng |
#47 Zhejiang University | Hàng Châu | Trung Quốc | ~3.000–6.000 USD/năm (nhiều học bổng CSC) | 2 học bổng |
#49 Delft University of Technology | Delft | Hà Lan | ~8.000–20.000 EUR/năm | 2 học bổng |
#50 Kyoto University | Kyoto | Nhật | Trường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn | 1 học bổng |
#50 London School of Economics and Political Science | London | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#51 Duke University | Durham | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#52 Carnegie Mellon University | Pittsburgh | Mỹ | ~55.000–65.000 USD/năm | 2 học bổng |
#53 Korea Advanced Institute of Science and Technology | Daejeon | Hàn Quốc | ~4.000–10.000 USD/năm | 1 học bổng |
#54 University of Bristol | Bristol | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#55 University of Amsterdam | Amsterdam | Hà Lan | ~8.000–20.000 EUR/năm | 2 học bổng |
#56 Yonsei University | Seoul | Hàn Quốc | ~4.000–10.000 USD/năm | 1 học bổng |
#59 Ludwig Maximilian University of Munich | Munich | Đức | Trường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR) | 1 học bổng |
#59 Sorbonne University | Paris | Pháp | Trường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn | 1 học bổng |
#62 City University of Hong Kong | Hong Kong | Hong Kong | ~140.000–200.000 HKD/năm | 1 học bổng |
#63 University of Washington | Seattle | Mỹ | ~35.000–48.000 USD/năm (SV quốc tế) | 2 học bổng |
#65 University of Auckland | Auckland | New Zealand | ~30.000–45.000 NZD/năm | 1 học bổng |
#67 Korea University | Seoul | Hàn Quốc | ~4.000–10.000 USD/năm | 1 học bổng |
#69 University of Warwick | Coventry | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#76 University of Glasgow | Glasgow | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#77 University of Western Australia | Perth | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#80 Osaka University | Osaka | Nhật | Trường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn | 1 học bổng |
#82 University of Adelaide | Adelaide | Úc | ~35.000–50.000 AUD/năm | 1 học bổng |
#82 University of Leeds | Leeds | Anh | ~24.000–38.000 GBP/năm | 5 học bổng |
#84 Tokyo Institute of Technology | Tokyo | Nhật | Trường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn | 1 học bổng |
#87 Heidelberg University | Heidelberg | Đức | Trường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR) | 1 học bổng |
#87 Trinity College Dublin | Dublin | Ireland | ~15.000–30.000 EUR/năm | 1 học bổng |
#91 University of Zurich | Zurich | Thụy Sĩ | ĐH công: ~1.000–2.000 CHF/năm | 1 học bổng |
#96 University of Alberta | Edmonton | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#98 POSTECH | Pohang | Hàn Quốc | ~4.000–10.000 USD/năm | 1 học bổng |
#99 RWTH Aachen University | Aachen | Đức | Trường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR) | 1 học bổng |
#102 KIT – Karlsruhe Institute of Technology | Karlsruhe | Đức | Trường công: học phí thấp hoặc miễn (phí kỳ ~150–350 EUR) | 1 học bổng |
#105 Utrecht University | Utrecht | Hà Lan | ~8.000–20.000 EUR/năm | 2 học bổng |
#107 Tohoku University | Sendai | Nhật | Trường công: ~535.000 JPY/năm; tư thục cao hơn | 1 học bổng |
#112 University of Waterloo | Waterloo | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#121 Wageningen University & Research | Wageningen | Hà Lan | ~8.000–20.000 EUR/năm | 2 học bổng |
#124 Eindhoven University of Technology | Eindhoven | Hà Lan | ~8.000–20.000 EUR/năm | 2 học bổng |
#126 University College Dublin | Dublin | Ireland | ~15.000–30.000 EUR/năm | 1 học bổng |
#176 McMaster University | Hamilton | Canada | ~35.000–60.000 CAD/năm | 1 học bổng |
#214 University of Otago | Dunedin | New Zealand | ~30.000–45.000 NZD/năm | 1 học bổng |
#250 Sciences Po | Paris | Pháp | Trường công: ~2.770 EUR/năm (ngoài EU); grande école cao hơn | 1 học bổng |