So sánh iPad Air M4 11 inch WiFi và iPad Air M4 11 inch 5G
vs
iPad Air M4 11 inch 5G24.790.000₫Xem chi tiết →
Bản iPad Air M4 11 inch 5G đắt hơn bản iPad Air M4 11 inch WiFi 4.200.000₫ — đổi lại: Kích thước, khối lượng Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 465 g (bản kia Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| iPad Air M4 11 inch WiFi | iPad Air M4 11 inch 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 20.590.000₫ | 24.790.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (iPhone) | Apple (iPhone) |
| Số phiên bản | 2 | 1 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 465 g |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| iPad Air M4 11 inch WiFi | iPad Air M4 11 inch 5G | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina | Liquid Retina |
| Độ phân giải | 1640 x 2360 Pixels | 1640 x 2360 Pixels |
| Màn hình rộng | 11" | 11" |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 | iPadOS 26 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple M4 8 nhân | Apple M4 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 9 nhân | Apple GPU 9 nhân |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Wifi | Wi-Fi 7 MIMO | Wi-Fi 7 MIMO |
| Bluetooth | v6.0 | v6.0 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 |
| Dung lượng pin | 28.93 Wh | 28.93 Wh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.