iPad Air M4 11 inch WiFi
- Công nghệ màn hìnhLiquid Retina
- Độ phân giải1640 x 2360 Pixels
- Màn hình rộng11"
- Hệ điều hànhiPadOS 26
- Chip xử lý (CPU)Apple M4 8 nhân
- Chip đồ hoạ (GPU)Apple GPU 9 nhân
Đây là chiếc iPad hợp lý nhất cho người dùng máy để LÀM chứ không chỉ để xem — và cũng là chiếc bị nhắc nhiều nhất trong nhóm 'vẫn đáng mua dù đã tăng giá'.
So sánh 2 phiên bản iPad Air M4 11 inch WiFi
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 2.800.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 20.590.000₫ | 23.390.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina | Liquid Retina |
| Độ phân giải | 1640 x 2360 Pixels | 1640 x 2360 Pixels |
| Màn hình rộng | 11" | 11" |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 | iPadOS 26 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple M4 8 nhân | Apple M4 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 9 nhân | Apple GPU 9 nhân |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Wifi | Wi-Fi 7 MIMO | Wi-Fi 7 MIMO |
| Bluetooth | v6.0 | v6.0 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 |
| Dung lượng pin | 28.93 Wh | 28.93 Wh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Vì sao Air là điểm dừng của phần đông
Air nằm đúng chỗ mà hai nhược điểm khó chịu nhất của bản tiêu chuẩn biến mất: màn dán liền (viết sát nét, không thấy khoảng cách giữa đầu bút và mực) và sức chạy nhiều việc cùng lúc. Đó là hai thứ người dùng chạm vào mỗi ngày, khác với những khác biệt chỉ thấy khi đo.
Ngược lên bản Pro thì phần chênh đổi lấy những thứ mà phần lớn người dùng không chạm tới — đó là lý do Air, chứ không phải Pro, là chiếc được khuyên nhiều nhất.
Máy này hợp với ai
- Sinh viên chép bài tay nhiều, đặc biệt ngành có công thức và hình vẽ.
- Người vẽ và dựng ảnh mức nghiệp dư đến bán chuyên.
- Người dùng iPad làm màn hình phụ cho máy tính và mở song song nhiều việc.
- Người giữ máy lâu. Air là bản dễ dùng 4–5 năm mà không thấy chậm.
Cỡ 11 inch hay bản lớn hơn
Bản 11 inch là bản cầm được một tay và bỏ vừa cặp bình thường. Bản lớn hơn hợp với người dùng máy chủ yếu trên bàn, có bàn phím rời và xem hai cửa sổ cạnh nhau. Nếu máy phải đi theo bạn cả ngày, cân nặng thắng diện tích màn hình.
Khi nào nên chờ
Nếu bạn đang dùng một chiếc Air đời gần đây và không thấy chậm, đây không phải đời đáng nhảy. Chu kỳ đáng đổi của dòng này thường là ba đời trở lên — trừ khi máy cũ đã hết bộ nhớ hoặc chai pin.
Hỏi nhanh
- Air có thay được laptop không?
Thay được cho đọc, viết, họp, làm slide nhẹ. Không thay được nếu công việc cần phần mềm chỉ có trên máy tính, quản lý tệp phức tạp hay nhiều cửa sổ cùng lúc.
- Chênh so với bản iPad tiêu chuẩn có đáng không?
Đáng nếu bạn viết tay nhiều hoặc mở nhiều việc cùng lúc. Chỉ đọc và xem thì không — bản tiêu chuẩn làm đúng việc đó.
- Nên mua kèm bút và bàn phím ngay không?
Bút thì nên, nếu lý do mua máy là viết. Bàn phím thì hãy dùng máy vài tuần rồi quyết định — nhiều người mua bàn phím xong nhận ra mình cần một chiếc laptop.