CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Xiaomi POCO X7 Pro và Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G

Xiaomi POCO X7 ProXiaomi POCO X7 Pro9.990.000₫rẻ hơn 500.000₫Xem chi tiết →
vs
Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5G10.490.000₫Xem chi tiết →

Bản Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G đắt hơn bản Xiaomi POCO X7 Pro 500.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Xiaomi HyperOS 2.2 (bản kia Xiaomi HyperOS 2); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 8400-Ultra 8 nhân); Tốc độ CPU 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz (bản kia 3.25 GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi POCO X7 ProXiaomi POCO X7 ProXiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5G
Giá từ9.990.000₫10.490.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Số phiên bản23
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 2Xiaomi HyperOS 2.2
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 8400-Ultra 8 nhânMediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhân
Tốc độ CPU3.25 GHz4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G720Mali-G615
RAM12 GB8 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 8 MPChính 200MP & Phụ 8 MP
Độ phân giải màn hình1.5K (1220 x 2712 Pixels)1.5K (1280 x 2772 Pixels)
Màn hình rộng6.67" - Tần số quét 120 Hz6.83" - Tần số quét 120 Hz
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
Dung lượng pin6000 mAh6580 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa90 W45 W
Kháng nước, bụiIP68IP66, IP68, IP69, IP69K
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung nhựa & Mặt lưng nhựa (Màu đen, Xanh lá) - Da nhân tạo (Màu Vàng)Khung & Mặt lưng nhựa Polycarbonate
Kích thước, khối lượngDài 160.75 mm - Ngang 75.24 mm - Dày 8.29 mm (Đen, Xanh lá) | 8.43 mm (Vàng) - Nặng 195 g (Đen, Xanh lá) | 198 g (Vàng)Dài 163.61 mm - Ngang 78.09 mm - Dày 7.96 mm - Nặng 204 g
Thời điểm ra mắt1/202601/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi POCO X7 ProXiaomi POCO X7 ProXiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5G
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera trước20 MP20 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ sáng tối đa3200 nits3200 nits
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác