CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G và Xiaomi POCO X8 Pro 5G

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5G10.490.000₫rẻ hơn 1.500.000₫Xem chi tiết →
vs
Xiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5G11.990.000₫Xem chi tiết →

Bản Xiaomi POCO X8 Pro 5G đắt hơn bản Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G 1.500.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Xiaomi HyperOS 3 (bản kia Xiaomi HyperOS 2.2); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhân); Tốc độ CPU 1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz (bản kia 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5G
Giá từ10.490.000₫11.990.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Số phiên bản33
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 2.2Xiaomi HyperOS 3
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhânMediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G615Mali-G720 MC8
Độ phân giải camera sauChính 200MP & Phụ 8 MPChính 50 MP & Phụ 8 MP
Độ phân giải màn hình1.5K (1280 x 2772 Pixels)1.5K (1268 x 2756 Pixels)
Màn hình rộng6.83" - Tần số quét 120 Hz6.59" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3200 nits3500 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i
Dung lượng pin6580 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W100 W
Kháng nước, bụiIP66, IP68, IP69, IP69KIP68
SIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựa PolycarbonateKhung kim loại & Mặt lưng kính
Kích thước, khối lượngDài 163.61 mm - Ngang 78.09 mm - Dày 7.96 mm - Nặng 204 gDài 157.53 mm - Ngang 75.19 mm - Dày 8.38 mm - Nặng 201.47 g
Thời điểm ra mắt01/202603/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi Redmi Note 15 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5G
RAM8 GB8 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera trước20 MP20 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác