So sánh OPPO Find X9 5G và OPPO Find X9 Ultra
vs
Bản OPPO Find X9 Ultra đắt hơn bản OPPO Find X9 5G 23.000.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành ColorOS 16 (Android 16) (bản kia Android 16); Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 9500 8 nhân); Tốc độ CPU 2 nhân 4.608 GHz & 6 nhân 3.629 GHz (bản kia 4.21 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
OPPO Find X9 5G | OPPO Find X9 Ultra | |
|---|---|---|
| Giá từ | 26.990.000₫ | 49.990.000₫ |
| Thương hiệu | Oppo | Oppo |
| Hệ điều hành | Android 16 | ColorOS 16 (Android 16) |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 9500 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4.21 GHz | 2 nhân 4.608 GHz & 6 nhân 3.629 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G1 Ultra MC12 | Adreno 840 |
| RAM | 16 GB | 12 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP | Chính 200 MP & Phụ 200 MP, 50 MP, 50 MP, 3.2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 32 MP | 50 MP |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K+ (1256 x 2760 Pixels) | 2K+ (1440 x 3168 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.59" - Tần số quét 120 Hz | 6.82" - Tần số quét 144 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1800 nits | 3600 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Dung lượng pin | 7025 mAh | 7050 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W | 100 W |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng Sợi thủy tinh, màng Diaphragm (Màu Cam) | PC, Da (Màu Nâu) |
| Kích thước, khối lượng | Dài 156.98 mm - Ngang 73.93 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 203 g | Dài 163.16 mm - Ngang 76.97 mm - Dày 8.65 mm (Cam) | 9.1 mm (Nâu) - Nặng 235g (Cam) | 236g (Nâu) |
| Thời điểm ra mắt | 10/2025 | 05/2026 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Find X9 5G | OPPO Find X9 Ultra | |
|---|---|---|
| Dung lượng lưu trữ | 512 GB | 512 GB |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
OPPO Find X9 5G
OPPO Find X9 Ultra