CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh QLED Toshiba FHD 32 inch 32V37SP và QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP

QLED Toshiba FHD 32 inch 32V37SP5.290.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP6.290.000₫Xem chi tiết →

Bản QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP đắt hơn bản QLED Toshiba FHD 32 inch 32V37SP 1.000.000₫ — đổi lại: Kích cỡ màn hình 40 inch (bản kia 32 inch); Kích thước có chân, đặt bàn Ngang 89.8 cm - Cao 54.3 cm - Dày 18.6 cm (bản kia Ngang 72.2 cm - Cao 46 cm - Dày 18.6 cm); Khối lượng có chân 4.9 kg (bản kia 3.5 kg).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

QLED Toshiba FHD 32 inch 32V37SPQLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP
Giá từ5.290.000₫6.290.000₫
Thương hiệuToshibaToshiba
Kích cỡ màn hình32 inch40 inch
Kích thước có chân, đặt bànNgang 72.2 cm - Cao 46 cm - Dày 18.6 cmNgang 89.8 cm - Cao 54.3 cm - Dày 18.6 cm
Khối lượng có chân3.5 kg4.9 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
QLED Toshiba FHD 32 inch 32V37SPQLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP
Loại TiviSmart Tivi QLEDSmart Tivi QLED
Độ phân giảiFull HDFull HD
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCDĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD
Hệ điều hànhVIDAA U9VIDAA U9
Nơi sản xuấtViệt NamViệt Nam
Năm ra mắt20262026
Công nghệ hình ảnhCông nghệ Essential PQ Game ModeCông nghệ Essential PQ Game Mode
Bộ xử lýBộ xử lý Regza Engine High GradeBộ xử lý Regza Engine High Grade
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt VIDAA AI Voice Assistant Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt VIDAA AI Voice Assistant Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết
Remote thông minhRemote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nóiRemote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói
Ứng dụng phổ biếnYouTube FPT Play MyTV TV 360 VieONYouTube FPT Play MyTV TV 360 VieON
Tổng công suất loa20W20W
Âm thanh vòmDTS Virtual:XDTS Virtual:X
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác