CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP và Toshiba FHD 43 inch 43V35RP

QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP6.290.000₫rẻ hơn 300.000₫Xem chi tiết →
vs
Toshiba FHD 43 inch 43V35RP6.590.000₫Xem chi tiết →

Bản Toshiba FHD 43 inch 43V35RP đắt hơn bản QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SP 300.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi (bản kia Smart Tivi QLED); Kích cỡ màn hình 43 inch (bản kia 40 inch); Năm ra mắt 2025 (bản kia 2026).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SPToshiba FHD 43 inch 43V35RP
Giá từ6.290.000₫6.590.000₫
Thương hiệuToshibaToshiba
Loại TiviSmart Tivi QLEDSmart Tivi
Kích cỡ màn hình40 inch43 inch
Năm ra mắt20262025
Công nghệ hình ảnhCông nghệ Essential PQ Game ModeCông nghệ Color Re-Master Chức năng Contrast Booster Picture Optimizer Game Mode
Bộ xử lýBộ xử lý Regza Engine High GradeBộ xử lý Regza Engine Gen 3
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt VIDAA AI Voice Assistant Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết nối trên điện thoại
Remote thông minhRemote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói
Ứng dụng phổ biếnYouTube FPT Play MyTV TV 360 VieONYouTube Netflix FPT Play TV 360 VieON K+
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
Kích thước có chân, đặt bànNgang 89.8 cm - Cao 54.3 cm - Dày 18.6 cmNgang 96 cm - Cao 58.8 cm - Dày 18.6 cm
Khối lượng có chân4.9 kg5.5 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
QLED Toshiba FHD 40 inch 40V37SPToshiba FHD 43 inch 43V35RP
Độ phân giảiFull HDFull HD
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCDĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD
Hệ điều hànhVIDAA U9VIDAA U9
Nơi sản xuấtViệt NamViệt Nam
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Tổng công suất loa20W20W
Âm thanh vòmDTS Virtual:XDTS Virtual:X
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác