So sánh NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA và OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA
vs
OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA39.890.000₫Xem chi tiết →
Bản OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA đắt hơn bản NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA 2.990.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi OLED (bản kia Smart Tivi NanoCell); Kích cỡ màn hình 65 inch (bản kia 75 inch); Loại màn hình Tấm nền: OLED (bản kia Đèn nền: LED nền (Direct LED)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA | OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 36.900.000₫ | 39.890.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi NanoCell | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch | 65 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) | Tấm nền: OLED |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| Năm ra mắt | 2024 | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Pro FilmMaker Mode Dải màu rộng Nano Color Nâng cấp độ phân giải 4K Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low L | HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dải màu siêu rộng Perfect Color Dải màu rộng OLED Color Công ng |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α5 AI Processor 4K Gen7 | Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3 |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 120 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh | Magic Remote | AI Magic Remote MR26 |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VTV Go VieON | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 167.8 cm - Cao 102.7 cm - Dày 36.1 cm | Ngang 144.9 cm - Cao 90 cm - Dày 21.8 cm |
| Khối lượng có chân | 31.8 kg | 17.3 kg |
| Âm thanh vòm | — | Dolby Digital |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA | OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.