So sánh QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED86BSA và NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA
vs
NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA36.900.000₫Xem chi tiết →
Bản NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA đắt hơn bản QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED86BSA 510.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi NanoCell (bản kia Smart Tivi QNED); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) (bản kia Đèn nền: Mini LED); Hệ điều hành webOS 24 (bản kia webOS 26).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED86BSA | NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 36.390.000₫ | 36.900.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi QNED | Smart Tivi NanoCell |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED | Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 24 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Công nghệ Precision Dimming VRR 144 Hz Motion Pro Chống xé hình | HLG HDR10 Pro FilmMaker Mode Dải màu rộng Nano Color Nâng cấp độ phân giải 4K Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low L |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3 | Bộ xử lý α5 AI Processor 4K Gen7 |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | Magic Remote |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VTV Go VieON |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | — |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 167.7 cm - Cao 104.7/99.4 cm - Dày 37 cm | Ngang 167.8 cm - Cao 102.7 cm - Dày 36.1 cm |
| Khối lượng có chân | 41 kg | 31.8 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED86BSA | NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO81TSA | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 75 inch | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.