So sánh OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA và QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED80SRA
vs
QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED80SRA44.900.000₫Xem chi tiết →
Bản QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED80SRA đắt hơn bản OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA 5.010.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi (bản kia Smart Tivi OLED); Kích cỡ màn hình 75 inch (bản kia 65 inch); Hệ điều hành webOS 23 (bản kia webOS 26).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA | QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED80SRA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 39.890.000₫ | 44.900.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch | 75 inch |
| Loại màn hình | Tấm nền: OLED | — |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 23 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2023 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dải màu siêu rộng Perfect Color Dải màu rộng OLED Color Công ng | Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness Hiển thị màu rực rỡ Quantum Dot NanoCell Color HLG HDR10 HDR Dynamic Tone Mappi |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3 | Bộ xử lý α7 Gen6 4K AI |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | Magic Remote |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube YouTube Kids Netflix Galaxy Play (Fim+) Clip TV FPT Play MyTV POPS Kids TV 360 VTVcab ON VieON MP3 Zing Nhaccuat |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | Bluetooth Surround Ready |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 144.9 cm - Cao 90 cm - Dày 21.8 cm | Ngang 167.5 cm - Cao 103.2 cm - Dày 35.9 cm |
| Khối lượng có chân | 17.3 kg | — |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| OLED LG AI 4K 65 inch OLED65B6PSA | QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED80SRA | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 120 Hz |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.