So sánh QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA và LG AI 4K 55 inch 55NU855BPSA
vs
LG AI 4K 55 inch 55NU855BPSA15.500.000₫Xem chi tiết →
Bản LG AI 4K 55 inch 55NU855BPSA đắt hơn bản QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA 110.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi (bản kia Smart Tivi QNED); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) (bản kia Đèn nền: Mini LED); Công nghệ hình ảnh HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media (bản kia HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary Color).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA | LG AI 4K 55 inch 55NU855BPSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 15.390.000₫ | 15.500.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi QNED | Smart Tivi |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED | Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary Color | HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA | LG AI 4K 55 inch 55NU855BPSA | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 26 |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 | 2026 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | AI Magic Remote MR26 |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | Dolby Digital |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.8 cm - Cao 77.6 cm - Dày 23 cm | Ngang 122.8 cm - Cao 77.6 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 9.6 kg | 9.6 kg |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.