So sánh NanoCell LG AI 4K 55 inch 55NANO80ASA và QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA
vs
QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA15.390.000₫Xem chi tiết →
Bản QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA đắt hơn bản NanoCell LG AI 4K 55 inch 55NANO80ASA 400.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi QNED (bản kia Smart Tivi NanoCell); Loại màn hình Đèn nền: Mini LED (bản kia Đèn nền: LED nền (Direct LED)); Hệ điều hành webOS 26 (bản kia webOS 25).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| NanoCell LG AI 4K 55 inch 55NANO80ASA | QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 14.990.000₫ | 15.390.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi NanoCell | Smart Tivi QNED |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) | Đèn nền: Mini LED |
| Hệ điều hành | webOS 25 | webOS 26 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh | Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode Dải màu rộng Nano Color 4K Super | HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary Color |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8 | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh | Magic Remote | AI Magic Remote MR26 |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieON | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 123.5 cm - Cao 78 cm - Dày 23 cm | Ngang 122.8 cm - Cao 77.6 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 14.1 kg | 9.6 kg |
| Âm thanh vòm | — | Dolby Digital |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| NanoCell LG AI 4K 55 inch 55NANO80ASA | QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED70BSA | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.