So sánh iPad Air M4 13 inch WiFi và iPad Air M4 13 inch 5G
vs
iPad Air M4 13 inch 5G30.290.000₫Xem chi tiết →
Bản iPad Air M4 13 inch 5G đắt hơn bản iPad Air M4 13 inch WiFi 4.200.000₫ — đổi lại: Kích thước, khối lượng Dài 280.6 mm - Ngang 214.9 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 617 g (bản kia Dài 280.6 mm - Ngang 214.9 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 616 g).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| iPad Air M4 13 inch WiFi | iPad Air M4 13 inch 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 26.090.000₫ | 30.290.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (iPhone) | Apple (iPhone) |
| Số phiên bản | 3 | 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 280.6 mm - Ngang 214.9 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 616 g | Dài 280.6 mm - Ngang 214.9 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 617 g |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| iPad Air M4 13 inch WiFi | iPad Air M4 13 inch 5G | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina | Liquid Retina |
| Độ phân giải | 2048 x 2732 Pixels | 2048 x 2732 Pixels |
| Màn hình rộng | 13" | 13" |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 | iPadOS 26 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple M4 8 nhân | Apple M4 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 9 nhân | Apple GPU 9 nhân |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Wifi | Wi-Fi 7 MIMO | Wi-Fi 7 MIMO |
| Bluetooth | v6.0 | v6.0 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil Pro HDR1 |
| Dung lượng pin | 36.59 Wh | 36.59 Wh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.