CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11) và MSI Modern 14 F1MG

MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)21.090.000₫rẻ hơn 900.000₫Xem chi tiết →
vs
MSI Modern 14 F1MGMSI Modern 14 F1MG21.990.000₫Xem chi tiết →

Bản MSI Modern 14 F1MG đắt hơn bản MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11) 900.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (bản kia Intel Core thế hệ 12 - 120U); Tốc độ CPU 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.45 GHz); Loại RAM DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) (bản kia DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 14 F1MGMSI Modern 14 F1MG
Giá từ21.090.000₫21.990.000₫
Thương hiệuMSIMSI
Công nghệ CPUIntel Core thế hệ 12 - 120UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Tốc độ CPU1.45 GHz1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợpCard tích hợp - Intel Graphics
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280)512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0
Kích thước màn hình15.6"14"
Thời điểm ra mắt20262025
Kích thước1.7 kgDài 323.9 mm - Rộng 217.2 mm - Dày 19.9 mm - 1.5 kg
Chất liệuPlastic (nhựa dẻo)Vỏ nhựa
Số nhân10
Tần số quét60Hz
Độ phủ màu45% NTSC
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 14 F1MGMSI Modern 14 F1MG
Số luồng1212
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa64 GB64 GB
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell, 46.8 Wh3-cell, 46.8 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác