CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh MSI Modern 15 F13MG và MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)

MSI Modern 15 F13MGMSI Modern 15 F13MG19.290.000₫rẻ hơn 1.800.000₫Xem chi tiết →
vs
MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)21.090.000₫Xem chi tiết →

Bản MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11) đắt hơn bản MSI Modern 15 F13MG 1.800.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core thế hệ 12 - 120U (bản kia Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U); Tốc độ CPU 1.45 GHz (bản kia 1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)); Thông tin Pin 3-cell, 46.8 Wh (bản kia 3-cell Li-Po, 46.8 Wh).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

MSI Modern 15 F13MGMSI Modern 15 F13MGMSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)
Giá từ19.290.000₫21.090.000₫
Thương hiệuMSIMSI
Công nghệ CPUIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core thế hệ 12 - 120U
Số nhân10
Tốc độ CPU1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)1.45 GHz
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280))512 GB SSD PCIe M.2 (2280)
Tần số quét60Hz
Độ phủ màu45% NTSC
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 46.8 Wh3-cell, 46.8 Wh
Thời điểm ra mắt20242026
Kích thướcDài 358.9 mm - Rộng 235.9 mm - Dày 19.9 mm - 1.7 kg1.7 kg
Chất liệuVỏ nhựaPlastic (nhựa dẻo)
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Modern 15 F13MGMSI Modern 15 F13MGMSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)MSI Modern 15 F1MG-1264VN (Core 5 120U, 16GB, 512GB, Full HD, Win11)
Số luồng1212
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa64 GB64 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác