So sánh MSI Modern 14 F1MG và MSI Venture A15 AI A2HMG
vs
Bản MSI Venture A15 AI A2HMG đắt hơn bản MSI Modern 14 F1MG 500.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen AI 7 - 260 (bản kia Intel Core 5 Raptor Lake - 120U); Số nhân 8 (bản kia 10); Số luồng 16 (bản kia 12).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MSI Modern 14 F1MG | MSI Venture A15 AI A2HMG | |
|---|---|---|
| Giá từ | 21.990.000₫ | 22.490.000₫ |
| Thương hiệu | MSI | MSI |
| Công nghệ CPU | Intel Core 5 Raptor Lake - 120U | AMD Ryzen AI 7 - 260 |
| Số nhân | 10 | 8 |
| Số luồng | 12 | 16 |
| Tốc độ CPU | 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) | 3.80 GHz (Lên đến 5.10 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel Graphics | Card tích hợp - AMD Radeon Graphics |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64 GB | 96 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| Kích thước màn hình | 14" | 15.6" |
| Tần số quét | 60Hz | 144Hz |
| Thông tin Pin | 3-cell, 46.8 Wh | 4-cell, 55.2 Wh |
| Kích thước | Dài 323.9 mm - Rộng 217.2 mm - Dày 19.9 mm - 1.5 kg | Dài 359.3 mm - Rộng 245.25 mm - Dày 23.15 mm - 1.9 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Modern 14 F1MG | MSI Venture A15 AI A2HMG | |
|---|---|---|
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 45% NTSC |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MSI Modern 14 F1MG
MSI Venture A15 AI A2HMG