So sánh MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK và MSI Gaming Vector 16 HX AI A2XWHG
vs
Bản MSI Gaming Vector 16 HX AI A2XWHG đắt hơn bản MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK 20.400.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core Ultra 7 Arrow Lake - 255HX (bản kia Intel Core i7 Raptor Lake - 14650HX); Số nhân 20 (bản kia 16); Số luồng 20 (bản kia 24).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK | MSI Gaming Vector 16 HX AI A2XWHG | |
|---|---|---|
| Giá từ | 45.990.000₫ | 66.390.000₫ |
| Thương hiệu | MSI | MSI |
| Số cấu hình | 2 | 1 |
| Công nghệ CPU | Intel Core i7 Raptor Lake - 14650HX | Intel Core Ultra 7 Arrow Lake - 255HX |
| Số nhân | 16 | 20 |
| Số luồng | 24 | 20 |
| Tốc độ CPU | 2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng) | 2.40 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GB | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5070Ti, 12 GB |
| RAM | 16 GB | 32 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280)) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng cấp t |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 16" |
| Độ phân giải | QHD | QHD+ (2560 x 1600) 16:10 |
| Tần số quét | 165 Hz | 240Hz |
| Đèn bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 4 vùng | Đèn chuyển màu RGB - 24 vùng |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-Po, 75 Wh | 4-cell Li-ion, 90 Wh |
| Kích thước | Dài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kg | Dài 357 mm - Rộng 284 mm - Dày 28.55 mm - 2.7 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK | MSI Gaming Vector 16 HX AI A2XWHG | |
|---|---|---|
| Hỗ trợ RAM tối đa | 96 GB | 96 GB |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 | 100% DCI-P3 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK
MSI Gaming Vector 16 HX AI A2XWHG