So sánh HP 240R G10 và HP 245 G10
Bản HP 245 G10 đắt hơn bản HP 240R G10 4.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 5 - 7530U (bản kia Intel Core 3 Raptor Lake - 100U); Số luồng 12 (bản kia 8); Tốc độ CPU 2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
HP 240R G10 | HP 245 G10 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 16.090.000₫ | 20.090.000₫ |
| Thương hiệu | HP | HP |
| Số cấu hình | 2 | 1 |
| Công nghệ CPU | Intel Core 3 Raptor Lake - 100U | AMD Ryzen 5 - 7530U |
| Số luồng | 8 | 12 |
| Tốc độ CPU | 1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) | 2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel UHD Graphics | Card tích hợp - AMD Radeon Graphics |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời) | DDR4 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe trống) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280)) | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| Thông tin Pin | 3 cell, 41.04 Wh | 3-cell Li-ion, 41 Wh |
| Kích thước | Dài 323.7 mm - Rộng 215 mm - Dày 9.3 mm - 1.4 kg | Dài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.36 kg |
| Tần số quét | — | 60Hz |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 240R G10 | HP 245 G10 | |
|---|---|---|
| Số nhân | 6 | 6 |
| RAM | 8 GB | 8 GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 16 GB | 16 GB |
| Kích thước màn hình | 14" | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 45% NTSC |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
HP 240R G10
HP 245 G10