CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 245 G10 và HP 15 fd0234TU

HP 245 G10HP 245 G1020.090.000₫rẻ hơn 700.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fd0234TUHP 15 fd0234TU20.790.000₫Xem chi tiết →

Bản HP 15 fd0234TU đắt hơn bản HP 245 G10 700.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (bản kia AMD Ryzen 5 - 7530U); Số nhân 10 (bản kia 6); Tốc độ CPU 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) (bản kia 2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 245 G10HP 245 G10HP 15 fd0234TUHP 15 fd0234TU
Giá từ20.090.000₫20.790.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7530UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Số nhân610
Tốc độ CPU2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
RAM8 GB16 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe trống)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB
Kích thước màn hình14"15.6"
Tấm nềnIPS
Độ phủ màu45% NTSC62.5% sRGB
Thời điểm ra mắt20252023
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.36 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 245 G10HP 245 G10HP 15 fd0234TUHP 15 fd0234TU
Số luồng1212
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tần số quét60Hz60Hz
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác