CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 240R G9 và HP 240R G10

HP 240R G9HP 240R G915.890.000₫rẻ hơn 200.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 240R G10HP 240R G1016.090.000₫Xem chi tiết →

Bản HP 240R G10 đắt hơn bản HP 240R G9 200.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 3 Raptor Lake - 100U (bản kia Intel Core i3 Raptor Lake - 1315U); Tốc độ CPU 1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) (bản kia Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng); Hỗ trợ RAM tối đa 16 GB (bản kia 32 GB).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 240R G9HP 240R G9HP 240R G10HP 240R G10
Giá từ15.890.000₫16.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Số cấu hình12
Công nghệ CPUIntel Core i3 Raptor Lake - 1315UIntel Core 3 Raptor Lake - 100U
Tốc độ CPULên đến 4.50 GHz khi tải nặng1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB16 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 41.04 Wh3 cell, 41.04 Wh
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 225.9 mm - Dày 9.4 mm - 1.397 kgDài 323.7 mm - Rộng 215 mm - Dày 9.3 mm - 1.4 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 240R G9HP 240R G9HP 240R G10HP 240R G10
Số nhân66
Số luồng88
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD Graphics
RAM8 GB8 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời)
Kích thước màn hình14"14"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác