CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 240 G10 và HP 240R G9

HP 240 G10HP 240 G1015.890.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 240R G9HP 240R G915.890.000₫Xem chi tiết →

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 240 G10HP 240 G10HP 240R G9HP 240R G9
Giá từ15.890.000₫15.890.000₫
Thương hiệuHPHP
Tốc độ CPU1.20 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))
Tần số quét60Hz
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-Po, 41.04 Wh
Thời điểm ra mắt20242025
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.36 kgDài 324 mm - Rộng 225.9 mm - Dày 9.4 mm - 1.397 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 240 G10HP 240 G10HP 240R G9HP 240R G9
Công nghệ CPUIntel Core i3 Raptor Lake - 1315UIntel Core i3 Raptor Lake - 1315U
Số nhân66
Số luồng88
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD Graphics
RAM8 GB8 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời)
Kích thước màn hình14"14"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác