So sánh HP 15 fd0234TU và HP 15 fd0235TU
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
HP 15 fd0234TU | HP 15 fd0235TU | |
|---|---|---|
| Giá từ | 20.790.000₫ | 20.790.000₫ |
| Thương hiệu | HP | HP |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280)) |
| Tần số quét | 60Hz | — |
| Tấm nền | — | IPS |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fd0234TU | HP 15 fd0235TU | |
|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core 5 Raptor Lake - 120U | Intel Core 5 Raptor Lake - 120U |
| Số nhân | 10 | 10 |
| Số luồng | 12 | 12 |
| Tốc độ CPU | 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) | 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB | 32 GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Độ phủ màu | 62.5% sRGB | 62.5% sRGB |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn |
| Thông tin Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh | 3-cell Li-ion, 41 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2023 | 2023 |
| Kích thước | Dài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg | Dài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
HP 15 fd0234TU
HP 15 fd0235TU