CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 15 fd0235TU và HP 15 fc0023AU

HP 15 fd0235TUHP 15 fd0235TU20.790.000₫rẻ hơn 300.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU21.090.000₫Xem chi tiết →

Bản HP 15 fc0023AU đắt hơn bản HP 15 fd0235TU 300.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 5 - 7520U (bản kia Intel Core 5 Raptor Lake - 120U); Số nhân 4 (bản kia 10); Số luồng 8 (bản kia 12).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 15 fd0235TUHP 15 fd0235TUHP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU
Giá từ20.790.000₫21.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUIntel Core 5 Raptor Lake - 120UAMD Ryzen 5 - 7520U
Số nhân104
Số luồng128
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)2.80 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon 610M Graphics
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)LPDDR5 (Onboard)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB16 GB
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD M.2 NVMe PCIe
Tấm nềnIPS
Độ phủ màu62.5% sRGB45% NTSC
Thời điểm ra mắt20232025
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fd0235TUHP 15 fd0235TUHP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU
RAM16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Kích thướcDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác