So sánh HP 15 fc0023AU và HP 15 fc0655AU
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
HP 15 fc0023AU | HP 15 fc0655AU | |
|---|---|---|
| Giá từ | 21.090.000₫ | 21.090.000₫ |
| Thương hiệu | HP | HP |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen 5 - 7520U | AMD Ryzen 5 - 7430U |
| Số nhân | 4 | 6 |
| Số luồng | 8 | 12 |
| Tốc độ CPU | 2.80 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng) | 2.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - AMD Radeon 610M Graphics | Card tích hợp - AMD Radeon Graphics |
| Loại RAM | LPDDR5 (Onboard) | DDR4 |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe | 512 GB SSD |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 62.5% sRGB |
| Thông tin Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh | 3-cell Li-Po, 41Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home |
| Kích thước | Dài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg | Dài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fc0023AU | HP 15 fc0655AU | |
|---|---|---|
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 16 GB | 16 GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
HP 15 fc0023AU
HP 15 fc0655AU