CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD và Acer Gaming Nitro V ANV15 51 55CA

Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD27.390.000₫rẻ hơn 100.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Gaming Nitro V ANV15 51 55CAAcer Gaming Nitro V ANV15 51 55CA27.490.000₫Xem chi tiết →

Bản Acer Gaming Nitro V ANV15 51 55CA đắt hơn bản Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD 100.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H (bản kia Intel Core 5 Raptor Lake - 210H); Tốc độ CPU 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.60 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)); Card màn hình Card rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB (bản kia Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Nitro V ANV15 51 55CAAcer Gaming Nitro V ANV15 51 55CA
Giá từ27.390.000₫27.490.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core 5 Raptor Lake - 210HIntel Core i5 Raptor Lake - 13420H
Tốc độ CPU1.60 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB
Loại RAMDDR4DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Đèn bàn phímĐơn LED - 15 chế độ màuĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 54 Wh4-cell Li-ion, 57 Wh
Kích thướcDài 359.5 mm - Rộng 238 mm - Dày 22.7 mm - 1.99 kgDài 362.3 mm - Rộng 239.89 mm - Dày 26.9 mm - 2.1 kg
Chất liệuVỏ kim loạiVỏ nhựa
Thời điểm ra mắt2023
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Nitro V ANV15 51 55CAAcer Gaming Nitro V ANV15 51 55CA
Số nhân88
Số luồng1212
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét144Hz144Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác