CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Acer Aspire Lite 16 AL16-71P-582Q và Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD

Acer Aspire Lite 16 AL16-71P-582QAcer Aspire Lite 16 AL16-71P-582Q26.090.000₫rẻ hơn 1.300.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD27.390.000₫Xem chi tiết →

Bản Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD đắt hơn bản Acer Aspire Lite 16 AL16-71P-582Q 1.300.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 210H (bản kia Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125H); Số nhân 8 (bản kia 14); Số luồng 12 (bản kia 18).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Aspire Lite 16 AL16-71P-582QAcer Aspire Lite 16 AL16-71P-582QAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD
Giá từ26.090.000₫27.390.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125HIntel Core 5 Raptor Lake - 210H
Số nhân148
Số luồng1812
Tốc độ CPU1.20 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)1.60 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Arc GraphicsCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Loại RAMLPDDR5 (Onboard)DDR4
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấp32 GB
Ổ cứngHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 4 TB) 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, l512 GB SSD M.2 NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (
Kích thước màn hình16"15.6"
Độ phân giảiFull HD+ (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080)
Tần số quét120Hz144Hz
Đèn bàn phímKhông có đènĐơn LED - 15 chế độ màu
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 58 Wh3-cell Li-ion, 54 Wh
Thời điểm ra mắt2025
Kích thướcDài 357 mm - Rộng 245.5 mm - Dày 18.9 mm - 1.6 kgDài 359.5 mm - Rộng 238 mm - Dày 22.7 mm - 1.99 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ kim loại
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Aspire Lite 16 AL16-71P-582QAcer Aspire Lite 16 AL16-71P-582QAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RDAcer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD
RAM16 GB16 GB
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác