So sánh Acer Aspire Lite 15 AL15-49P-R6XX và Acer Gaming Nitro V 15 ANV15 41 R2UP
vs
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
Acer Aspire Lite 15 AL15-49P-R6XX | Acer Gaming Nitro V 15 ANV15 41 R2UP | |
|---|---|---|
| Giá từ | 20.990.000₫ | 20.990.000₫ |
| Thương hiệu | Acer | Acer |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen 5 - 7430U | AMD Ryzen 5 - 6600H |
| Tốc độ CPU | 2.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng) | 3.30 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - AMD Radeon Graphics | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 2050, 4 GB |
| RAM | 8 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB | 96 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) |
| Tần số quét | 60Hz | 165 Hz |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Đơn sắc - Màu trắng |
| Thông tin Pin | 3-cell Li-ion, 58 Wh | 4-cell Li-ion, 57 Wh |
| Thời điểm ra mắt | 2026 | 2024 |
| Kích thước | Dài 360.66 mm - Rộng 234.8 mm - Dày 16.95 mm - 1.45 kg | Dài 362.3 mm - Rộng 239.89 mm - Dày 23.5 mm - 2.1 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Aspire Lite 15 AL15-49P-R6XX | Acer Gaming Nitro V 15 ANV15 41 R2UP | |
|---|---|---|
| Số nhân | 6 | 6 |
| Số luồng | 12 | 12 |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 45% NTSC |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Acer Aspire Lite 15 AL15-49P-R6XX
Acer Gaming Nitro V 15 ANV15 41 R2UP