vivo Y056.74" - Tần số quét 120 Hz64 GB
4.990.000₫ – 5.990.000₫
⇄ So sánh nhanh
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 700.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 6.290.000₫ | 6.990.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7225 8 nhân | Unisoc T7225 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | Mali-G57 |
| RAM | 6 GB | 6 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP |
| Độ phân giải camera trước | 5 MP | 5 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1608 Pixels) | HD+ (720 x 1608 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1000 nits | 1000 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Dung lượng pin | 6500 mAh | 6500 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 44 W | 44 W |
| Kháng nước, bụi | IP68, IP69, IP69+ | IP68, IP69, IP69+ |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer |
| Kích thước, khối lượng | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g |
| Thời điểm ra mắt | 11/2025 | 11/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
vivo Y05
Vivo Y11dChỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.
Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.