So sánh vivo Y05 và vivo Y21d
Bản vivo Y21d đắt hơn bản vivo Y05 1.300.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 15 (bản kia OriginOS 6); RAM 6 GB (bản kia 4 GB); Dung lượng lưu trữ 128 GB (bản kia 64 GB).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
vivo Y05 | vivo Y21d | |
|---|---|---|
| Giá từ | 4.990.000₫ | 6.290.000₫ |
| Thương hiệu | Vivo | Vivo |
| Số phiên bản | 2 | 2 |
| Hệ điều hành | OriginOS 6 | Android 15 |
| RAM | 4 GB | 6 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 64 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1600 Pixels) | HD+ (720 x 1608 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.74" - Tần số quét 120 Hz | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1200 nits | 1000 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 15 W | 44 W |
| Kháng nước, bụi | IP65 | IP68, IP69, IP69+ |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng Polymer | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer |
| Kích thước, khối lượng | Dài 167.4 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g |
| Thời điểm ra mắt | 04/2026 | 11/2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
vivo Y05 | vivo Y21d | |
|---|---|---|
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7225 8 nhân | Unisoc T7225 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | Mali-G57 |
| Độ phân giải camera trước | 5 MP | 5 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Dung lượng pin | 6500 mAh | 6500 mAh |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
vivo Y05
vivo Y21d