So sánh vivo Y21d và Vivo Y11d
Bản Vivo Y11d đắt hơn bản vivo Y21d 500.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành OriginOS 6 (bản kia Android 15); RAM 4 GB (bản kia 6 GB); Độ phân giải màn hình HD+ (720 x 1600 Pixels) (bản kia HD+ (720 x 1608 Pixels)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
vivo Y21d | Vivo Y11d | |
|---|---|---|
| Giá từ | 6.290.000₫ | 6.790.000₫ |
| Thương hiệu | Vivo | Vivo |
| Số phiên bản | 2 | 1 |
| Hệ điều hành | Android 15 | OriginOS 6 |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | — |
| RAM | 6 GB | 4 GB |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1608 Pixels) | HD+ (720 x 1600 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz | 6.74" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1000 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus | — |
| Kháng nước, bụi | IP68, IP69, IP69+ | — |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer | Khung & Mặt lưng Polymer |
| Kích thước, khối lượng | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g | Dài 167.4 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g |
| Thời điểm ra mắt | 11/2025 | 04/2026 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
vivo Y21d | Vivo Y11d | |
|---|---|---|
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7225 8 nhân | Unisoc T7225 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP |
| Độ phân giải camera trước | 5 MP | 5 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Dung lượng pin | 6500 mAh | 6500 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 44 W | 44 W |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
vivo Y21d
Vivo Y11d