CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Samsung Galaxy S26 5G và Samsung Galaxy Z Flip7 5G

Samsung Galaxy S26 5GSamsung Galaxy S26 5G25.790.000₫rẻ hơn 2.300.000₫Xem chi tiết →
vs
Samsung Galaxy Z Flip7 5GSamsung Galaxy Z Flip7 5G28.090.000₫Xem chi tiết →

Bản Samsung Galaxy Z Flip7 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy S26 5G 2.300.000₫ — đổi lại: Chip xử lý (CPU) Exynos 2500 10 nhân (bản kia Exynos 2600); Tốc độ CPU 3.3 GHz (bản kia 1 nhân 3.8 GHz, 3 nhân 3.25 GHz & 6 nhân 2.75 GHz); Chip đồ họa (GPU) Xclipse 950 (bản kia Xclipse 960).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Samsung Galaxy S26 5GSamsung Galaxy S26 5GSamsung Galaxy Z Flip7 5GSamsung Galaxy Z Flip7 5G
Giá từ25.790.000₫28.090.000₫
Thương hiệuSamsungSamsung
Số phiên bản22
Chip xử lý (CPU)Exynos 2600Exynos 2500 10 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 3.8 GHz, 3 nhân 3.25 GHz & 6 nhân 2.75 GHz3.3 GHz
Chip đồ họa (GPU)Xclipse 960Xclipse 950
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MPChính 50 MP & Phụ 12 MP
Độ phân giải camera trước12 MP10 MP
Công nghệ màn hìnhDynamic AMOLED 2XChính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLED
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2340 Pixels)Chính: Full HD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: 948 x 1048 Pixels
Màn hình rộng6.3" - Tần số quét 120 HzChính 6.9" & Phụ 4.1" - Tần số quét 120 Hz
Kháng nước, bụiIP68IP48
SIM2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM1 Nano SIM + 1 eSIM hoặc 2 eSIM
Chất liệuKhung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 149.6 mm - Ngang 71.7 mm - Dày 7.2 mm - Nặng 167 gDài 166.7 (khi mở) | 85.5 mm (khi gập) - Ngang 75.2 mm - Dày 6.5 mm (khi mở) | 13.7 mm (khi gập) - Nặng 188g
Thời điểm ra mắt02/202607/2025
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy S26 5GSamsung Galaxy S26 5GSamsung Galaxy Z Flip7 5GSamsung Galaxy Z Flip7 5G
Hệ điều hànhAndroid 16Android 16
RAM12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ sáng tối đa2600 nits2600 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
Dung lượng pin4300 mAh4300 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa25 W25 W
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác