So sánh Samsung Galaxy S25 5G và Samsung Galaxy S26 5G
vs
Bản Samsung Galaxy S26 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy S25 5G 3.710.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 16 (bản kia Android 15); Chip xử lý (CPU) Exynos 2600 (bản kia Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân); Tốc độ CPU 1 nhân 3.8 GHz, 3 nhân 3.25 GHz & 6 nhân 2.75 GHz (bản kia 4.47 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
Samsung Galaxy S25 5G | Samsung Galaxy S26 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 22.080.000₫ | 25.790.000₫ |
| Thương hiệu | Samsung | Samsung |
| Số phiên bản | 1 | 2 |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân | Exynos 2600 |
| Tốc độ CPU | 4.47 GHz | 1 nhân 3.8 GHz, 3 nhân 3.25 GHz & 6 nhân 2.75 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 830 | Xclipse 960 |
| Màn hình rộng | 6.2" - Tần số quét 120 Hz | 6.3" - Tần số quét 120 Hz |
| Dung lượng pin | 4000 mAh | 4300 mAh |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 146.9 mm - Ngang 70.5 mm - Dày 7.2 mm - Nặng 162 g | Dài 149.6 mm - Ngang 71.7 mm - Dày 7.2 mm - Nặng 167 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2025 | 02/2026 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy S25 5G | Samsung Galaxy S26 5G | |
|---|---|---|
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP | Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Độ sáng tối đa | 2600 nits | 2600 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Samsung Galaxy S25 5G
Samsung Galaxy S26 5G