So sánh Samsung Galaxy S25 Ultra 5G và Samsung Galaxy S26 Ultra 5G
vs
Bản Samsung Galaxy S26 Ultra 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy S25 Ultra 5G 2.110.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 16 (bản kia Android 15); Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân (bản kia Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân); Tốc độ CPU 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz (bản kia 4.47 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
Samsung Galaxy S25 Ultra 5G | Samsung Galaxy S26 Ultra 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 32.880.000₫ | 34.990.000₫ |
| Thương hiệu | Samsung | Samsung |
| Số phiên bản | 2 | 3 |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4.47 GHz | 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 830 | Adreno 840 |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Armor 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W | 60 W |
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 162.8 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.2 mm - Nặng 218 g | Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2025 | 02/2026 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy S25 Ultra 5G | Samsung Galaxy S26 Ultra 5G | |
|---|---|---|
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 2600 nits | 2600 nits |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Samsung Galaxy S25 Ultra 5G
Samsung Galaxy S26 Ultra 5G