So sánh Samsung Galaxy S26 Ultra 5G và Samsung Galaxy Z Fold7 5G
vs
Bản Samsung Galaxy Z Fold7 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy S26 Ultra 5G 10.000.000₫ — đổi lại: Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân (bản kia Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân); Tốc độ CPU 4.47 GHz (bản kia 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz); Chip đồ họa (GPU) Adreno 830 (bản kia Adreno 840).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
Samsung Galaxy S26 Ultra 5G | Samsung Galaxy Z Fold7 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 34.990.000₫ | 44.990.000₫ |
| Thương hiệu | Samsung | Samsung |
| Số phiên bản | 3 | 1 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz | 4.47 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 840 | Adreno 830 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | Trong 10 MP & Ngoài 10 MP |
| Độ phân giải màn hình | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | Chính: QXGA+ (1968 x 2184 Pixels) & Phụ: Full HD+ (1080 x 2520 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | Chính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 Hz |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 2 |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 4400 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 60 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP48 |
| Chất liệu | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g | Dài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.2 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 215g |
| Thời điểm ra mắt | 02/2026 | 07/2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy S26 Ultra 5G | Samsung Galaxy Z Fold7 5G | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ sáng tối đa | 2600 nits | 2600 nits |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Samsung Galaxy S26 Ultra 5G
Samsung Galaxy Z Fold7 5G