So sánh OPPO Reno15 Pro 5G và OPPO Find X8 Pro 5G
vs
Bản OPPO Find X8 Pro 5G đắt hơn bản OPPO Reno15 Pro 5G 1.600.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 15 (bản kia ColorOS 16 (Android 16)); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 8450 5G 8 nhân); Tốc độ CPU 1 nhân 3.6 GHz, 3 nhân 3.3 GHz & 4 nhân 2.4 GHz (bản kia 3.25 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
OPPO Reno15 Pro 5G | OPPO Find X8 Pro 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 18.990.000₫ | 20.590.000₫ |
| Thương hiệu | Oppo | Oppo |
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 8450 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 3.25 GHz | 1 nhân 3.6 GHz, 3 nhân 3.3 GHz & 4 nhân 2.4 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G720 MC7 | ARM Immortalis G925 MC12 |
| RAM | 12 GB | 16 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | 4 camera 50 MP |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 32 MP |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1216 x 2649 Pixels) | 1.5K+ (1264 x 2780 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.32" - Tần số quét 120 Hz | 6.78" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1800 nits | 1600 nits |
| Dung lượng pin | 6200 mAh | 5910 mAh |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 | IP68 & IP69 |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính Panda | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
| Kích thước, khối lượng | Dài 151.21 mm - Ngang 72.42 mm - Dày 8.13 mm (Xanh) | 7.99 mm (Nâu) - Nặng 188 g (Xanh) | 187 g (Nâu) | Dài 162.27 mm - Ngang 76.67 mm - Dày 8.24 mm (Đen) | 8.34 mm (Trắng) - Nặng 215 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2026 | 11/2024 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Reno15 Pro 5G | OPPO Find X8 Pro 5G | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W | 80 W |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
OPPO Reno15 Pro 5G
OPPO Find X8 Pro 5G