CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh OPPO Find X8 Pro 5G và OPPO Find X9s

OPPO Find X8 Pro 5GOPPO Find X8 Pro 5G20.590.000₫rẻ hơn 4.400.000₫Xem chi tiết →
vs
OPPO Find X9sOPPO Find X9s24.990.000₫Xem chi tiết →

Bản OPPO Find X9s đắt hơn bản OPPO Find X8 Pro 5G 4.400.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành ColorOS 16 (Android 16) (bản kia Android 15); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 9500s (bản kia MediaTek Dimensity 9400 8 nhân); Tốc độ CPU 3.73 GHz (bản kia 1 nhân 3.6 GHz, 3 nhân 3.3 GHz & 4 nhân 2.4 GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

OPPO Find X8 Pro 5GOPPO Find X8 Pro 5GOPPO Find X9sOPPO Find X9s
Giá từ20.590.000₫24.990.000₫
Thương hiệuOppoOppo
Số phiên bản12
Hệ điều hànhAndroid 15ColorOS 16 (Android 16)
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 9400 8 nhânMediaTek Dimensity 9500s
Tốc độ CPU1 nhân 3.6 GHz, 3 nhân 3.3 GHz & 4 nhân 2.4 GHz3.73 GHz
RAM16 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ512 GB256 GB
Độ phân giải camera sau4 camera 50 MPChính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP
Độ phân giải màn hình1.5K+ (1264 x 2780 Pixels)1.5K+ (1256 x 2760 Pixels)
Màn hình rộng6.78" - Tần số quét 120 Hz6.59" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1600 nits1800 nits
Dung lượng pin5910 mAh7025 mAh
Kháng nước, bụiIP68 & IP69IP66, IP68, IP69
SIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
Kích thước, khối lượngDài 162.27 mm - Ngang 76.67 mm - Dày 8.24 mm (Đen) | 8.34 mm (Trắng) - Nặng 215 gDài 156.98 mm - Ngang 73.93 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 202 g
Thời điểm ra mắt11/202405/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Find X8 Pro 5GOPPO Find X8 Pro 5GOPPO Find X9sOPPO Find X9s
Chip đồ họa (GPU)ARM Immortalis G925 MC12ARM Immortalis G925 MC12
Độ phân giải camera trước32 MP32 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass 7i
Hỗ trợ sạc tối đa80 W80 W
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác