Samsung Galaxy Tab S10 FE WiFi13.690.000₫ – 15.190.000₫
⇄ So sánh nhanh
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 2.100.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 16.190.000₫ | 18.290.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 19.190.000₫ |
| RAM | 8 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | TFT LCD | TFT LCD |
| Độ phân giải | 1440 x 2304 Pixels | 1440 x 2304 Pixels |
| Màn hình rộng | 10.9" - Tần số quét 90 Hz | 10.9" - Tần số quét 90 Hz |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Exynos 1580 8 nhân | Exynos 1580 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Xclipse 540 | Xclipse 540 |
| Wifi | Wi-Fi Direct Wi-Fi 6 MIMO Dual-band | Wi-Fi Direct Wi-Fi 6 MIMO Dual-band |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Xoá vật thể AI Trợ lý Google Gemini Trợ giúp viết tay AI Khuôn mặt đẹp nhất AI Khoanh tròn để tìm kiếm với Google Giải t | Xoá vật thể AI Trợ lý Google Gemini Trợ giúp viết tay AI Khuôn mặt đẹp nhất AI Khoanh tròn để tìm kiếm với Google Giải t |
| Dung lượng pin | 8000 mAh | 8000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W | 45 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 254.3 mm - Ngang 165.8 mm - Dày 6 mm - Nặng 500 g | Dài 254.3 mm - Ngang 165.8 mm - Dày 6 mm - Nặng 500 g |
| Thời điểm ra mắt | 04/2025 | 04/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Samsung Galaxy Tab S10 FE WiFi
Samsung Galaxy Tab S11 WiFiẢnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.