CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Huế

Địa điểm: Huế
Điểm chuẩn 2026: 16.0–20.5 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế? 13 việc làm thêm, thực tập tại Huế đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Kinh doanh

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026
MarketingMã 734011520.50
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngMã 751060520.00
Thương mại điện tửMã 734012219.50
Tài chính - Ngân hàngMã 734020119.00
Kế toánMã 734030119.00
Quản trị kinh doanhMã 734010118.00
Kinh doanh quốc tếMã 734012017.00
Kinh doanh thương mạiMã 734012117.00
Quản trị nhân lựcMã 734040417.00
Kinh tếMã 731010116.00
Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh)Mã 7310101TA16.00
Kinh tế chính trịMã 731010216.00
Kinh tế quốc tếMã 731010616.00
Thống kê kinh tếMã 731010716.00
Kinh tế sốMã 731010916.00
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh)Mã 7340101TA16.00
Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh)Mã 7340301TA16.00
Kiểm toánMã 734030216.00
Hệ thống thông tin quản lýMã 734040516.00
Tài chính - Ngân hàng (Liên kết)Mã 734900116.00
Kinh tế nông nghiệpMã 762011516.00
Song ngành Kinh tế - Tài chínhMã 790312416.00
Phương thức: Điểm thi tốt nghiệp THPT / xét kết hợp (thang 30) (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: careerviet.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)25.816 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)14.929 tin
Nhân viên bán hàng9–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)4.646 tin
Nhân viên hành chính10–18 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)6.390 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Bán hàngGiao tiếpMarketingChăm sóc khách hàngPhát triển kinh doanhĐàm phánTruyền thôngLập kế hoạch

Tài chính - Ngân hàng →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giao dịch viên10–30 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)2.795 tin
Chuyên viên tài chính12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)21.033 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Kế toánTài chínhTài chính ngân hàngThuếKiểm toánMISA / FastExcelBáo cáo tài chính

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)21.033 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)21.033 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)21.033 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Kế toánTài chínhThuếMISA / FastKiểm toánExcelBáo cáo tài chínhTài chính ngân hàng

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh11–18 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)4.512 tin
Nhân viên CSKH10–14 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)3.244 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–18 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)9.146 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Giao tiếpTiếng AnhChăm sóc khách hàngMua hàng / Thu muaBán hàngGiao hàngLogisticsĐàm phán

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)14.929 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)14.929 tin
Nhân viên CSKH10–14 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)3.244 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: MarketingTruyền thôngContentBán hàngSáng tạoGiao tiếpChăm sóc khách hàngLập kế hoạch

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)25.225 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)1.304 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Bảo trì máy mócĐiện - Điện tửCơ khíTuân thủ (Compliance)Giao tiếpQuản lý chất lượng (QC)Tiếng AnhLập kế hoạch

Quản trị Nhân lực →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhân sự11–19 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)9.088 tin
Nhân viên hành chính10–18 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)6.390 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Hành chínhGiao tiếpTin học văn phòngQuản lý nhân sựExcelTỉ mỉ / Cẩn thậnTiếng AnhLập kế hoạch

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.240 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.240 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.240 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.240 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Giao tiếpQuản lý chất lượng (QC)Tiếng AnhREST APITuân thủ (Compliance)Ứng dụng AISQLBảo trì máy móc

Logistics - Ngoại thương →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên xuất nhập khẩu10–18 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)9.146 tin
Nhân viên kho vận10–18 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)9.146 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Mua hàng / Thu muaGiao hàngLogisticsGiao nhận (Forwarder)Đàm phánXuất nhập khẩuGiao tiếpTỉ mỉ / Cẩn thận

Nông - Lâm - Ngư →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên nông nghiệp11–15 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)139 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Chăn nuôiGiao tiếpThú yTrồng trọtTin học văn phòngBảo vệHỗ trợ kỹ thuậtTiếng Anh

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Huế hiện có 13 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 7.493 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 1.056 · Machine Learning 556 · Claude 515 · LLM / RAG 513 · AI Agent 511.

👉 Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2026) của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế khoảng 16.0–20.5 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Huế ngay trên CV Work — hiện có khoảng 13 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.