trườngnào

Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Huế

Địa điểm: Huế
Điểm chuẩn 2026: 15.0–23.0 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế? 6 việc làm thêm, thực tập tại Huế đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Môi trường

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Lịch sửMã 722901023.0022.00
Vật lý học (Chương trình Công nghệ bán dẫn)Mã 7440102SC22.75—
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chương trình thiết kế vi mạch)Mã 7510302IC22.75—
Văn họcMã 722903022.5022.00
Truyền thông sốMã 732011121.2520.00
Hóa họcMã 744011220.0016.00
Công nghệ sinh họcMã 742020119.5017.00
Công tác xã hộiMã 776010119.5019.00
Quản lý văn hóaMã 722904219.0016.00
Công nghệ kỹ thuật hóa họcMã 751040119.0017.00
Báo chíMã 732010118.5019.00
Quản lý nhà nướcMã 731020518.0015.50
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật)Mã 7480201VJ17.7517.75
Kỹ thuật phần mềmMã 748010317.5017.50
Công nghệ thông tinMã 748020117.5017.50
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thôngMã 751030217.5017.50
Khoa học dữ liệuMã 746010817.25—
Hán NômMã 722010416.0016.00
Triết họcMã 722900116.0016.00
Đông phương họcMã 731060816.0015.50
Vật lý họcMã 744010216.0016.00
Kiến trúcMã 758010116.0016.75
Xã hội họcMã 731030115.5015.50
Quản lý tài nguyên và môi trườngMã 785010115.5015.50
Kỹ thuật trắc địa - bản đồMã 752050315.2515.50
Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trườngMã 785010515.2515.50
Khoa học môi trườngMã 744030115.0015.00
Địa kỹ thuật xây dựngMã 758021115.0015.50
Sinh họcMã 742010115.00—
Quản trị và phân tích dữ liệu—16.00
Phương thức: Điểm thi tốt nghiệp THPT / xét kết hợp (thang 30) (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: careerviet.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.747 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.043 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.747 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.747 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.607 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.607 tin

Quan hệ quốc tế →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên đối ngoại10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Điều phối dự án10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Báo chí - Truyền thông đa phương tiện →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Phóng viên / Biên tập viên11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Chuyên viên sản xuất nội dung11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.716 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Huế hiện có 6 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Môi trường của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Môi trường miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế khoảng 15.0–23.0 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Huế ngay trên CV Work — hiện có khoảng 6 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.