14 trường đại học Việt Nam
Chọn trường để xem điểm chuẩn, học phí, ngành đào tạo và đầu ra nghề nghiệp.
Xem bảng điểm chuẩn đại học 2026 (đang cập nhật) →
⇄ So sánh nhiều trường (điểm chuẩn · học phí · ngành) →
Ngành nào dễ xin việc? Nhu cầu tuyển theo ngành →
Tìm điểm chuẩn lớp 10 / trường THPT chuyên? →
Danh bạ giảng viên (479 hồ sơ GS, PGS, TS) →
Lọc theo tỉnh: Hà Nội (101)TP. Hồ Chí Minh (77)Đà Nẵng (26)Huế (14)Ninh Bình (14)Hải Phòng (14)Lâm Đồng (11)Cần Thơ (11)Phú Thọ (10)Đồng Nai (9)Thái Nguyên (9)Bắc Ninh (9)Đắk Lắk (9)Nghệ An (9)Thanh Hóa (8)Hưng Yên (7)Vĩnh Long (7)Khánh Hòa (7)Đồng Tháp (6)
| Trường | Tỉnh/TP | Điểm chuẩn gần nhất | Điểm chuẩn 2026dự kiến 13/8/2026 | Học phínăm học 2026–2027 | Ngành điểm cao | Ngành điểm trung bình | Ngành điểm thấp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế | Huế | 15.0–22.0năm 2025 | 15.0–23.0 | chưa cập nhật | Lịch sử23.00 điểm | Công nghệ thông tin17.50 điểm | Sinh học15.00 điểm |
| Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế | Huế | — | 16.0–20.5 | chưa cập nhật | Marketing20.50 điểm | Kinh tế chính trị16.00 điểm | Song ngành Kinh tế - Tài chính16.00 điểm |
| Trường Đại học Luật, Đại học Huế | Huế | — | 20.0–20.0 | chưa cập nhật | Luật20.00 điểm | Luật Kinh tế20.00 điểm | Luật Kinh tế20.00 điểm |
| Trường Đại học Nghệ thuật, Đại học Huế | Huế | 18.0–20.5năm 2025 | 16.5–21.5 | chưa cập nhật | Sư phạm Mỹ thuật21.51 điểm | Điêu khắc17.50 điểm | Thiết kế nội thất16.50 điểm |
| Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế | Huế | 15.0–19.5năm 2025 | 15.0–20.0 | chưa cập nhật | Thú y20.00 điểm | Khoa học cây trồng15.00 điểm | Quản lý đất đai15.00 điểm |
| Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | Huế | — | 20.5–25.9 | chưa cập nhật | Sư phạm Lịch sử25.86 điểm | Tâm lý học giáo dục24.11 điểm | Sư phạm công nghệ20.50 điểm |
| Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế | Huế | 17.0–25.2năm 2025 | 17.0–26.0 | chưa cập nhật | Y khoa26.00 điểm | Kỹ thuật xét nghiệm y học20.00 điểm | Y tế công cộng17.00 điểm |
| Trường Đại học Phú Xuân | Huế | 15.0–15.0năm 2025 | đang cập nhật | 690–900 nghìn đồng/tín chỉ | Ngôn ngữ Trung Quốc15.00 điểm | Công nghệ thông tin15.00 điểm | Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành15.00 điểm |
| Học viện Âm nhạc Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Du lịch Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Âu Lạc Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Đại học Huế | Huế | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn 2026 có chưa?
Đã có: 7/10 trường đại học trong danh bạ đã có điểm chuẩn 2026 (cột 2026 trên bảng); trường chưa có hiển thị điểm 2025 để tham khảo. Hạn công bố đợt 1 (17h ngày 13/8/2026) đã qua — phần còn thiếu là bảng CV Work chưa thu thập được từ nguồn công khai, bổ sung dần.
Vì sao một số trường chưa có điểm chuẩn?
Điểm chuẩn được đối chiếu và dẫn nguồn công khai theo từng trường nên chỉ trường đã kiểm chứng mới hiển thị; các trường còn lại ghi “chưa cập nhật” và đang được bổ sung dần. Ngoài ra, nhiều trường xét tuyển chủ yếu bằng học bạ hoặc đánh giá năng lực nên không có một mức điểm thi THPT duy nhất để so sánh.
Học đại học ngành nào dễ xin việc?
Các ngành nhiều tin tuyển dụng và lương tốt hiện nay gồm Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing, Kế toán, Kỹ thuật… Xem đầu ra nghề từng ngành ở trang mỗi trường.
Làm sao biết học trường này ra làm gì, lương bao nhiêu?
Mỗi trang trường trên CV Work gắn dữ liệu thị trường lao động thật: vị trí phổ biến, lương p25/p50/p75, kỹ năng nhà tuyển dụng cần và số tin đang tuyển theo ngành.
Dữ liệu lương lấy từ đâu?
Tổng hợp từ hàng trăm nghìn tin tuyển dụng thật tại Việt Nam, cập nhật liên tục; mang tính tham khảo để định hướng chọn ngành.