CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025 và Xiaomi A FHD 43 inch L43MB-AFSEA 2026

Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 20256.390.000₫Xem chi tiết →
vs
Xiaomi A FHD 43 inch L43MB-AFSEA 20266.390.000₫Xem chi tiết →

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025Xiaomi A FHD 43 inch L43MB-AFSEA 2026
Giá từ6.390.000₫6.390.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Năm ra mắt20242025
Công nghệ hình ảnhHLG HDR10 Kiểm soát đèn nền Micro DimmingTăng cường chuyển động MEMC HLG HDR10 FilmMaker Mode Màn hình bảo vệ mắt Low Blue Light
Bộ xử lýBộ xử lý Mali-G31 MP2Bộ xử lý Mali-G52 MC1
Tổng công suất loa16W20W
Kích thước có chân, đặt bànNgang 95.47 cm - Cao 59.65 cm - Dày 20.96 cmNgang 95.5 cm - Cao 60 cm - Dày 21 cm
Khối lượng có chân7.7 kg5.2 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025Xiaomi A FHD 43 inch L43MB-AFSEA 2026
Loại TiviGoogle TiviGoogle Tivi
Kích cỡ màn hình43 inch43 inch
Độ phân giảiFull HDFull HD
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCDĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD
Hệ điều hànhGoogle TVGoogle TV
Nơi sản xuấtViệt NamViệt Nam
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng ViệtTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt
Remote thông minhRemote Bluetooth 360°Remote Bluetooth 360°
Ứng dụng phổ biếnYouTube Netflix Prime VideoYouTube Netflix Prime Video
Âm thanh vòmDolby Audio DTS-X DTS Virtual:XDolby Audio DTS-X DTS Virtual:X
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác