So sánh Xiaomi A 32 inch L32M8-P2SEA và Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025
vs
Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 20256.390.000₫Xem chi tiết →
Bản Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025 đắt hơn bản Xiaomi A 32 inch L32M8-P2SEA 2.200.000₫ — đổi lại: Kích cỡ màn hình 43 inch (bản kia 32 inch); Độ phân giải Full HD (bản kia HD); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD (bản kia Đèn nền: LED viền (Edge LED) , Tấm nền: IPS LCD).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| Xiaomi A 32 inch L32M8-P2SEA | Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 4.190.000₫ | 6.390.000₫ |
| Thương hiệu | Xiaomi | Xiaomi |
| Kích cỡ màn hình | 32 inch | 43 inch |
| Độ phân giải | HD | Full HD |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED viền (Edge LED) , Tấm nền: IPS LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dolby Vision Dải màu rộng Wide Color Gamut | HLG HDR10 Kiểm soát đèn nền Micro Dimming |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Amazon Prime video | YouTube Netflix Prime Video |
| Tổng công suất loa | 10W | 16W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 71.9 cm - Cao 46.7 cm - Dày 17 cm | Ngang 95.47 cm - Cao 59.65 cm - Dày 20.96 cm |
| Khối lượng có chân | 4.8 Kg | 7.7 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| Xiaomi A 32 inch L32M8-P2SEA | Xiaomi A FHD 43 inch L43MA-AFSEA 2025 | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi | Google Tivi |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Mali-G31 MP2 | Bộ xử lý Mali-G31 MP2 |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Remote Bluetooth 360° | Remote Bluetooth 360° |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.